3 mục lý thuyết
Về bài học
Phiếu lý thuyết
Lý thuyết

Bài 2: Hay là mình bắt taxi đến Đại học Bắc Kinh đi

Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0

3
Mục
3
Điểm ngữ pháp
8
Phút đọc
2
Bài số
Họ và tên: Lớp: Ngày:
Giới thiệu bài học

Bài 2 đưa bạn theo chân 白家月 Bái Jiāyuè và 安妮 Ānnī trong trọn một ngày đi thăm 北京大学 Běijīng Dàxué — Đại học Bắc Kinh, ngôi trường danh tiếng bậc nhất Trung Quốc. Câu chuyện mở ra ở quầy lễ tân khách sạn, nơi hai bạn hỏi đường rồi cân nhắc giữa 公交车 gōngjiāochē (xe buýt) và 打车 dǎchē (bắt taxi), và khép lại bằng một tin nhắn kể lại chuyến đi cho bạn bè.

Bốn bài khoá, một chuyến đi thật

Bốn bài khoá xếp đúng theo trình tự bạn sẽ trải qua khi lần đầu đến một thành phố Trung Quốc: hỏi phương tiện và chọn cách đi, bước vào khuôn viên trường rồi bình luận về quy mô, tình cờ phát hiện một rạp chiếu phim ngay trong trường, và cuối cùng là viết vài dòng kể lại. Học xong bài, bạn có thể tự xoay xở cả một buổi tham quan mà không cần người phiên dịch bên cạnh.

Ba chìa khoá ngữ pháp

Chìa khoá thứ nhất là 还是……吧 háishi… ba — nghĩa gần với "hay là… đi" trong tiếng Việt, dùng để chốt một lựa chọn sau khi đã cân nhắc vài phương án. Người Việt rất hay quên chữ 吧 ba ở cuối câu, khiến lời đề nghị nghe cụt lủn và giống ra lệnh.

Chìa khoá thứ hai là 多 duō chỉ số áng chừng: 四万多名学生 sìwàn duō míng xuéshēng — hơn bốn vạn sinh viên. Vị trí của 多 duō thay đổi tuỳ con số tròn chục hay có số lẻ, và đây chính là điểm dễ sai nhất trong bài.

Chìa khoá thứ ba là dùng động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị làm định ngữ với trợ từ 的 de: 他们卖的电影票 tāmen mài de diànyǐngpiào — vé phim mà họ bán. Tiếng Việt nói "vé phim họ bán" không cần từ nối nào, nên người học rất hay đánh rơi mất 的 de.

Nói được gì sau bài này?

Bạn sẽ hỏi được đường và phương tiện ở nơi lạ, đưa ra đề nghị một cách lịch sự, mô tả quy mô của một ngôi trường bằng số áng chừng, và nhận xét về giá cả kiểu "vé rẻ lắm", "còn chưa tới hai mươi tệ". Đó là bộ công cụ tối thiểu để bạn tự đi chơi một mình ở Trung Quốc.

Sau bài này bạn sẽ…
  • Hỏi được đường và phương tiện đi lại: có xe buýt tới chỗ đó không, bến xe có xa không, ở đây có dễ bắt taxi không.
  • Nghe hiểu và giới thiệu được thông tin cơ bản về một trường học: quy mô, số sinh viên, cơ sở vật chất.
  • Dùng được 多 duō để diễn đạt số lượng áng chừng: 四万多名学生, 二十多个学生, 五块多钱.
  • Dùng được cấu trúc cố định 还是……吧 háishi… ba để nêu lựa chọn ưu tiên một cách nhẹ nhàng.
  • Đặt được động từ, cụm động từ và cụm chủ-vị làm định ngữ với 的 để bổ nghĩa cho danh từ.
  • Biết thêm về Đại học Bắc Kinh — ngôi trường danh tiếng của Trung Quốc.
Ngữ pháp trọng điểm

Bảng tóm tắt

Điểm ngữ phápCấu trúcKhi dùngVí dụ
还是……吧还是 + động từ hoặc cụm động từ + 吧Chốt phương án mình thấy hợp lý nhất sau khi cân nhắc, giọng bàn bạc我们还是打车去吧。
多 chỉ số áng chừngSố tròn chục + 多 + lượng từ + danh từ · Số lẻ + lượng từ + 多 + danh từNói số lượng nhiều hơn con số vừa nêu một chút四万多名学生 · 五块多钱
Định ngữ + 的Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị + 的 + danh từNêu đặc điểm, xuất xứ của danh từ đứng sau他们卖的电影票

1. Cấu trúc cố định 还是……吧

还是 háishi + động từ / cụm động từ + 吧 ba dùng để nêu một lựa chọn mang tính thiên về, hàm ý "làm cách này thì tốt hơn". Sau khi cân nhắc vài phương án, người nói chốt lại phương án mình cho là hợp lý nhất; giọng điệu nhẹ nhàng, mang tính đề nghị chứ không phải ra lệnh.

  • 车站有点儿远,我们还是打车去吧。 Chēzhàn yǒudiǎnr yuǎn, wǒmen háishi dǎchē qù ba. — Bến xe hơi xa, hay là bọn mình bắt taxi đi.
  • 那件衣服很好看,还是买那件吧。 Nà jiàn yīfu hěn hǎokàn, háishi mǎi nà jiàn ba. — Bộ đồ kia đẹp lắm, hay là mua bộ đó đi.
  • 还是别看电影了,北京大学就很好看! Háishi bié kàn diànyǐng le, Běijīng Dàxué jiù hěn hǎokàn! — Thôi hay là đừng xem phim nữa, ngắm Đại học Bắc Kinh đã đủ đẹp rồi!

Lỗi người Việt hay mắc. Thứ nhất là dịch "hay là" rồi bỏ luôn 吧 ba ở cuối câu; thiếu 吧 ba, câu mất hết sắc thái bàn bạc và nghe như đang chỉ đạo người khác. Thứ hai là nhầm 还是 háishi ở đây với 还是 háishi trong câu hỏi lựa chọn "A 还是 B?" (nghĩa là "hay", "hoặc"); hai cách dùng hoàn toàn khác nhau, câu 还是……吧 không phải câu hỏi nên không lên giọng ở cuối. Thứ ba là đặt 还是 háishi ra sau động từ theo thói quen tiếng Việt; trong tiếng Trung 还是 háishi luôn đứng TRƯỚC phần diễn đạt hành động được chọn.

2. Dùng 多 để diễn đạt số áng chừng

多 duō đặt sau số từ hoặc sau cụm số-lượng để chỉ rằng số lượng thực tế nhiều hơn con số vừa nêu một chút, tức là còn dư ra phần lẻ. Vị trí của 多 duō phụ thuộc vào con số đứng trước nó:

  • Con số là bội số của 10 (hai mươi, ba nghìn, bốn vạn…) thì 多 duō đứng ngay sau số từ, trước lượng từ. Ví dụ 北京大学有四万多名学生。 Běijīng Dàxué yǒu sìwàn duō míng xuéshēng. — Đại học Bắc Kinh có hơn bốn vạn sinh viên.
  • Cũng theo mẫu đó: 教室里有二十多个学生。 Jiàoshì li yǒu èrshí duō ge xuéshēng. — Trong phòng học có hơn hai mươi sinh viên.
  • Con số không phải bội số của 10 (năm đồng, ba cân…) thì 多 duō đứng sau lượng từ. Ví dụ 这两个苹果五块多钱。 Zhè liǎng ge píngguǒ wǔ kuài duō qián. — Hai quả táo này hơn năm tệ.

Lỗi người Việt hay mắc. Lỗi phổ biến nhất là đặt 多 duō sai vị trí: nói 二十个多学生 thay vì 二十多个学生, hoặc 五多块钱 thay vì 五块多钱. Mẹo nhớ nhanh: số tròn thì phần dư nằm ngay sau SỐ, số lẻ thì phần dư nằm sau ĐƠN VỊ. Lỗi thứ hai là lẫn 多 duō chỉ số áng chừng với 多 duō là tính từ nghĩa "nhiều" trong câu 学校里人真多啊 — cùng một chữ nhưng hai vai trò khác hẳn nhau, một bên bám vào con số, một bên làm vị ngữ.

3. Động từ, cụm động từ và cụm chủ-vị làm định ngữ

Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị có thể đặt trước danh từ để nêu đặc điểm, trạng thái của danh từ đó, tức là làm định ngữ. Giữa phần định ngữ và danh từ trung tâm bắt buộc phải có trợ từ 的 de.

  • 他们卖的电影票也很便宜。 Tāmen mài de diànyǐngpiào yě hěn piányi. — Vé xem phim mà họ bán cũng rất rẻ.
  • 现在学中文的学生很多。 Xiànzài xué Zhōngwén de xuéshēng hěn duō. — Hiện nay sinh viên học tiếng Trung rất đông.
  • 这是朋友给我的杯子。 Zhè shì péngyou gěi wǒ de bēizi. — Đây là cái cốc bạn tặng mình.

Lỗi người Việt hay mắc. Lỗi thứ nhất là bỏ quên 的 de, vì tiếng Việt nói "vé phim họ bán" chẳng cần từ nối nào cả. Lỗi thứ hai nặng hơn: bê nguyên trật tự tiếng Việt, đặt phần bổ nghĩa ra sau danh từ rồi viết thành 电影票他们卖的. Hãy nhớ một nguyên tắc bất di bất dịch: trong tiếng Trung, định ngữ LUÔN đứng trước danh từ được bổ nghĩa, còn tiếng Việt thì ngược lại. Khi dịch, bạn phải đảo vế chứ không dịch xuôi từng chữ.

Chi tiết ngữ pháp (3 điểm)
1
固定格式“还是……吧” — Cấu trúc cố định “还是……吧” — hay là… đi (nêu lựa chọn ưu tiên)
还是 + động từ/cụm động từ + 吧

Cấu trúc “还是……吧” dùng để nêu một lựa chọn mang tính thiên về, hàm ý “làm cách này thì tốt hơn”. Sau khi cân nhắc vài phương án, người nói chốt lại phương án mình cho là hợp lý nhất, giọng điệu nhẹ nhàng, mang tính đề nghị chứ không ra lệnh. “还是” đứng trước động từ hoặc cụm động từ, còn “吧” đặt ở cuối câu; thiếu “吧” thì câu mất đi sắc thái bàn bạc, đề nghị. Lỗi người Việt hay mắc là dịch “hay là” rồi bỏ mất “吧” ở cuối, hoặc nhầm “还是” ở đây với “还是” trong câu hỏi lựa chọn “A还是B?” (là “hay”, “hoặc”) — hai cách dùng khác nhau, câu “还是……吧” không phải câu hỏi. Ngoài ra cũng đừng đặt “还是” sau động từ, vì nó luôn đứng trước phần diễn đạt hành động được chọn.

我们还是打车去吧。 · Wǒmen háishi dǎchē qù ba.
Hay là chúng ta bắt taxi đi đi.
那件衣服很好看,还是买那件吧。 · Nà jiàn yīfu hěn hǎokàn, háishi mǎi nà jiàn ba.
Bộ quần áo kia đẹp lắm, hay là mua bộ đó đi.
你第一次去北京,还是找个人接你吧。 · Nǐ dì-yī cì qù Běijīng, háishi zhǎo ge rén jiē nǐ ba.
Cậu lần đầu đi Bắc Kinh, hay là nhờ ai đó ra đón cậu đi.
2
用“多”表达概数 — Dùng “多” để diễn đạt số áng chừng (hơn, ngoài, mấy)
Số tròn chục/trăm/nghìn + 多 + lượng từ + danh từ · Số lẻ + lượng từ + 多 + danh từ

“多” đặt sau số từ hoặc cụm số-lượng để chỉ rằng số lượng thực tế nhiều hơn con số vừa nêu một chút (còn dư ra phần lẻ). Khi con số là bội số của 10 (hai mươi, bốn vạn, ba nghìn…) thì “多” đứng ngay sau số từ, trước lượng từ: 四万多名学生, 二十多个学生. Khi con số không phải bội số của 10 (năm đồng, ba cân…) thì “多” đứng sau lượng từ: 五块多钱. Lỗi người Việt hay mắc là đặt “多” sai vị trí, ví dụ nói “二十个多学生” thay vì “二十多个学生”, hoặc “五多块钱” thay vì “五块多钱”. Cũng cần nhớ “多” ở đây chỉ số lượng ước chừng, khác hẳn “多” là tính từ nghĩa “nhiều” trong câu “人真多啊”.

北京大学有四万多名学生呢! · Běijīng Dàxué yǒu sìwàn duō míng xuéshēng ne!
Đại học Bắc Kinh có hơn bốn vạn sinh viên đấy!
教室里有二十多个学生。 · Jiàoshì li yǒu èrshí duō ge xuéshēng.
Trong phòng học có hơn hai mươi sinh viên.
这两个苹果五块多钱。 · Zhè liǎng ge píngguǒ wǔ kuài duō qián.
Hai quả táo này hơn năm tệ.
3
动词或动词性短语、主谓短语作定语 — Động từ, cụm động từ và cụm chủ-vị làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ)
Động từ / cụm động từ / cụm chủ-vị + 的 + danh từ

Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị có thể đặt trước danh từ để nêu đặc điểm, trạng thái của danh từ đó, tức là làm định ngữ. Giữa phần định ngữ và danh từ trung tâm phải có trợ từ “的”: 他们卖的电影票 (vé phim mà họ bán), 现在学中文的学生 (sinh viên đang học tiếng Trung hiện nay), 朋友给我的杯子 (cái cốc bạn tặng mình). Lỗi người Việt hay mắc là bỏ quên “的”, vì tiếng Việt nói “vé phim họ bán” không cần từ nối. Lỗi thứ hai là đặt phần bổ nghĩa ra sau danh từ theo trật tự tiếng Việt (“电影票他们卖的”) — trong tiếng Trung định ngữ luôn đứng TRƯỚC danh từ được bổ nghĩa.

他们卖的电影票也很便宜。 · Tāmen mài de diànyǐngpiào yě hěn piányi.
Vé xem phim mà họ bán cũng rất rẻ.
现在学中文的学生很多。 · Xiànzài xué Zhōngwén de xuéshēng hěn duō.
Hiện nay sinh viên học tiếng Trung rất đông.
这是朋友给我的杯子。 · Zhè shì péngyou gěi wǒ de bēizi.
Đây là cái cốc bạn tặng mình.
Tóm tắt bài học
  1. 固定格式“还是……吧” Cấu trúc cố định “还是……吧” — hay là… đi (nêu lựa chọn ưu tiên) 还是 + động từ/cụm động từ + 吧
  2. 用“多”表达概数 Dùng “多” để diễn đạt số áng chừng (hơn, ngoài, mấy) Số tròn chục/trăm/nghìn + 多 + lượng từ + danh từ · Số lẻ + lượng từ + 多 + danh từ
  3. 动词或动词性短语、主谓短语作定语 Động từ, cụm động từ và cụm chủ-vị làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) Động từ / cụm động từ / cụm chủ-vị + 的 + danh từ