色
Bộ Sắc 色
màu sắc; sắc đẹp
- Số bộ
- 139/214
- Số nét
- 6
- Pinyin
- sè
- Hán-Việt
- Sắc
Nguồn gốc chữ
Chữ hội ý vẽ người (phía trên) và sắc thái nét mặt (phía dưới là 巴), biểu thị thần sắc, vẻ mặt; về sau mở rộng thành màu sắc.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Sắc phần lớn đứng độc lập, tự nó đã là một chữ hoàn chỉnh mang nghĩa màu sắc, ít khi làm thành phần ghép cố định trong chữ khác. Nó đại diện cho nhóm nghĩa về màu sắc, sắc thái và vẻ ngoài, dung nhan. Chữ 艴 (fú, nghĩa là biến sắc mặt vì giận) cũng mang bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Sắc
- 色 sè màu, màu sắc
- 艷 yàn lộng lẫy, kiều diễm
Mẹo nhớ
Ảnh vẽ một loạt bút màu đủ sắc đỏ, cam, vàng, lục, lam, tím xếp chéo rực rỡ như một bảng pha màu — dải màu sắc phong phú này gắn thẳng với nghĩa 'màu sắc' của bộ Sắc.