行
Bộ Hành 行
đi; hàng (háng)
- Số bộ
- 144/214
- Số nét
- 6
- Pinyin
- xíng
- Hán-Việt
- Hành
Nguồn gốc chữ
Chữ tượng hình vẽ ngã tư đường, hai con đường giao cắt nhau, biểu thị nơi người ta đi lại.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Hành (行) có đặc điểm riêng là tách đôi, bao quanh hai bên trái-phải của chữ rồi 'ôm' lấy phần ở giữa, như trong chữ 衡 (nghĩa 'cân bằng, cân nhắc'). Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến việc đi lại, đường sá, hành động di chuyển.
Chữ Hán chứa bộ Hành
- 行 xíng đi, được
- 街 jiē đường phố
- 術 shù kỹ thuật, thuật
Mẹo nhớ
Ảnh vẽ hai người đang sải bước trên vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, phía trên đầu là những mảng băng trong veo xếp chéo như luồng chuyển động — dáng đi lại trên đường phố gợi đúng nghĩa 'đi, di chuyển' của bộ Hành.