龍
Bộ Long 龍
con rồng
- Số bộ
- 212/214
- Số nét
- 16
- Pinyin
- lóng
- Hán-Việt
- Long
- Biến thể
- 龙
Nguồn gốc chữ
Tượng hình con rồng: bên trái là đầu rồng há miệng đội sừng, bên phải là thân rồng uốn lượn với vây lưng dựng đứng. Hình con rồng đang bay uốn khúc.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Long có thể đứng độc lập thành chữ riêng mang nghĩa 'con rồng', nhưng cũng thường làm thành phần biểu âm trong chữ ghép, đọc gần giống 'long' — như 壟 (lǒng, trong 壟斷: độc quyền) và 朧 (lóng, trong 朦朧: mờ ảo, mông lung). Ở những chữ này, 龍 chủ yếu góp phần biểu âm chứ không còn mang nghĩa con rồng.
Chữ Hán chứa bộ Long
- 籠 lóng cái lồng, lồng hấp
- 聾 lóng điếc (tai điếc)
Mẹo nhớ
Ảnh vẽ một chú rồng vàng thân dài uốn lượn bay vút lên giữa những đám mây, góc trên có vầng mặt trời đỏ rực — hình ảnh rồng bay giữa mây trời khắc họa đúng nghĩa 'con rồng' của bộ Long.