支

Bộ Chi 支

Cành nhánh; chống đỡ, chi nhánh

Số bộ
65/214
Số nét
4
Pinyin
zhī
Hán-Việt
Chi

Nguồn gốc chữ

Vẽ một BÀN TAY (又) đang cầm một CÀNH TRE (个) — ý là tách lấy một nhánh ra, thành nghĩa cành, chi.

Đặc điểm bộ thủ

Bộ Chi là bộ khá hiếm gặp, có thể đứng độc lập thành chữ riêng hoặc làm thành phần bên phải trong chữ ghép, đại diện cho ý nghĩa cành nhánh, chống đỡ, phân chia. Chữ 枝 (zhī, cành cây) cũng chứa thành phần 支 này, mang cùng ý nghĩa cành nhánh.

Chữ Hán chứa bộ Chi

  • 支 zhī chống đỡ; chi (lượng từ)
  • 鼓 gǔ cái trống; đánh trống, cổ vũ

Mẹo nhớ

Hình minh họa bộ Chi

Ảnh vẽ một bàn tay nắm chặt cầm một cành cây đầy lá xanh — hình ảnh "cầm lấy cành cây" gắn liền với nghĩa "cành nhánh, chống đỡ" của bộ Chi.

Bộ thủ khác cũng 4 nét

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...