Dạng bàiTự luận 48Trắc nghiệm 18Nối từ 8Đúng/Sai 3
Họ và tên: Lớp: Ngày: Điểm:
Bài tập 1 — Phát âm5 cặp
Đọc to từng cặp, so sánh kỹ điểm khác nhau ghi ở dòng dưới. Đọc chậm 3 lần, sau đó đọc liền mạch.
你nǐ
您nín
Khác cả vận mẫu lẫn thanh điệu: 你 là -i thanh 3 (xuống rồi lên), 您 là -in thanh 2 (lên đều) và có đuôi mũi -n. Người Việt hay đọc 您 thành “ní” vì quên đuôi mũi.
好hǎo
老lǎo
Cùng vận mẫu -ao và cùng thanh 3, chỉ khác thanh mẫu: h- bật hơi từ cuống họng, l- đầu lưỡi chạm lợi trên. Đừng đọc 好 thành “hao” kiểu tiếng Việt, phải hạ giọng xuống rồi kéo lên.
谢xiè
学xué
Cùng thanh mẫu x- (đầu lưỡi hạ, hơi xát nhẹ như “x” tiếng Việt nhưng mỏng hơn); khác vận mẫu (-ie và -üe) và khác thanh điệu (thanh 4 xuống dứt khoát, thanh 2 đi lên). Chú ý 学 là ü chứ không phải u.
师shī
生shēng
Cùng thanh mẫu sh- (uốn lưỡi) và cùng thanh 1 (cao, đều). Chữ i sau sh- KHÔNG đọc là “i” mà là một âm “ư” ngắn ở cuống lưỡi; 生 có đuôi mũi -eng. Người Việt hay đọc 老师 thành “lao si”.
不bù
不客气bú kèqi
Cùng một chữ 不 nhưng đổi thanh: đứng riêng đọc thanh 4 (bù), đứng trước âm tiết thanh 4 như 客 (kè) thì biến điệu thành thanh 2 (bú). Đây là quy tắc biến điệu bắt buộc.
Bài tập 2 — Điền từ5 câu
Chọn từ trong khung để điền vào chỗ trống. Mỗi từ chỉ dùng đúng một lần. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc pinyin.
1.老师,___好!
Em chào thầy/cô ạ!
2.___好!
Chào mọi người!
3.同学___,再见!
Các bạn học, tạm biệt nhé!
4.___!— 不客气!
Cảm ơn! — Không có gì!
5.老师,___!
Em chào cô, em về ạ! (tạm biệt)
Bài tập 3 — Sắp xếp câu5 câu
Sắp xếp các thành phần thành câu đúng rồi gõ lại vào ô. Nhớ quy tắc: cách xưng hô đứng trước, dấu phẩy ngăn cách, lời chào đứng sau.
6.
AI Tiểu Ngữ, chào em!
你好AI小语
7.
Em chào thầy/cô ạ!
好您老师
8.
Chào các bạn!
们好你
9.
Các em, tạm biệt nhé!
再见同学们
10.
Em cảm ơn thầy/cô!
老师谢谢
Bài tập 4 — Dịch câu (Việt → Trung)5 câu
Dịch sang tiếng Trung, chỉ dùng từ và mẫu câu đã học ở Bài 1. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.
11.Em chào cô Vương ạ!
12.Chào các bạn!
13.Em cảm ơn thầy/cô!
14.Không có gì!
15.Các bạn học, tạm biệt nhé!
Bài tập 5 — Nghĩa của từ5 câu
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.
16.「你好」 (nǐ hǎo) nghĩa là gì?
A.không sao, không có gì
B.xin chào
C.nấu cơm, nấu ăn
D.mưa, trời mưa
17.「不客气」 (bú kèqi) nghĩa là gì?
A.mưa, trời mưa
B.nấu cơm, nấu ăn
C.không có gì, đừng khách sáo
D.gọi điện thoại
18.「同学」 (tóngxué) nghĩa là gì?
A.xe
B.chị gái
C.bố, ba
D.bạn học, bạn cùng lớp
19.「学生」 (xuésheng) nghĩa là gì?
A.nước, quốc gia
B.thời điểm, lúc
C.học sinh, sinh viên
D.nhà, gia đình
20.「好」 (hǎo) nghĩa là gì?
A.to, lớn
B.bận
C.tốt, khoẻ, ổn
D.ngon (đồ ăn)
Bài tập 6 — Chọn pinyin đúng5 câu
Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.
21.Từ 「老师」 đọc là gì?
A.láoshī
B.lāoshī
C.lǎoshí
D.lǎoshī
22.Từ 「学生」 đọc là gì?
A.xuésheng
B.xuěsheng
C.xuesheng
D.xuèsheng
23.Từ 「大家」 đọc là gì?
A.dàjiā
B.dàjia
C.dàjiǎ
D.dàjiá
24.Từ 「你们」 đọc là gì?
A.nìmen
B.nímen
C.nīmen
D.nǐmen
25.Từ 「同学」 đọc là gì?
A.tóngxué
B.tóngxuě
C.tóngxue
D.tongxué
Bài tập 7 — Điền từ vào câu5 câu
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).
26.___们,再见!
Các em, tạm biệt nhé!
27.你___好!
Chào các bạn!
28.___,小语!
Chào Tiểu Ngữ!
29.老师,___好!
Chúng em chào cô ạ!
30.___,你好!
Chào cô Vương ạ!
Bài tập 8 — Đối đáp hội thoại5 câu
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.
31.小语: 「你们好!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.大家好!
B.谢谢!
C.你好,小语!
D.同学们,再见!
32.小语: 「不客气!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.大家好!
B.你们好!
C.谢谢!
D.同学们,再见!
33.王一飞: 「同学们,再见!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.谢谢!
B.你们好!
C.大家好!
D.老师,再见!
34.学生们: 「老师,您好!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.大家好!
B.谢谢!
C.你们好!
D.同学们,再见!
35.学生们: 「谢谢!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.你们好!
B.不客气!
C.同学们,再见!
D.大家好!
Bài tập 9 — Ngữ pháp: điền từ khoá5 câu
Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.
36.学生___学习打招呼用语。
Các sinh viên học các mẫu câu chào hỏi.
37.AI小语,你___!
AI Tiểu Ngữ, chào em!
38.小语,___!
Tiểu Ngữ, tạm biệt!
39.你们___!
Chào các bạn!
40.同学___,再见!
Các em, tạm biệt nhé!
Bài tập 10 — Nối từ với nghĩa8 câu
Viết chữ cái của nghĩa đúng ở cột B vào ô vuông bên cạnh mỗi từ ở cột A.
A · Từ
B · Nghĩa
41.好hǎo
A.tốt, khoẻ, ổn
42.同学tóngxué
B.các bạn, các anh/chị
43.你们nǐmen
C.cảm ơn
44.谢谢xièxie
D.xin chào
45.们men
E.cô Vương (thầy/cô họ Vương)
46.王老师Wáng lǎoshī
F.bạn học, bạn cùng lớp
47.你好nǐ hǎo
G.học sinh, sinh viên
48.学生xuésheng
H.hậu tố chỉ số nhiều (các, những)
Bài tập 11 — Viết pinyin8 câu
Viết pinyin (có dấu thanh) cho mỗi từ dưới đây.
49.们
hậu tố chỉ số nhiều (các, những)
50.您
ngài, ông/bà (kính ngữ của 你)
51.学生
học sinh, sinh viên
52.王老师
cô Vương (thầy/cô họ Vương)
53.不客气
không có gì, đừng khách sáo
54.老师
thầy giáo, cô giáo
55.好
tốt, khoẻ, ổn
56.你好
xin chào
Bài tập 12 — Viết chữ Hán6 câu
Nhìn pinyin và nghĩa, viết lại chữ Hán vào ô. Mỗi ô một chữ, viết đúng thứ tự nét.
57.zàijiàn — tạm biệt
58.hǎo — tốt, khoẻ, ổn
59.tóngxué — bạn học, bạn cùng lớp
60.xièxie — cảm ơn
61.lǎoshī — thầy giáo, cô giáo
62.xuésheng — học sinh, sinh viên
Bài tập 13 — Đọc hiểu hội thoại9 câu
Đọc lại đoạn hội thoại rồi trả lời. Câu Đúng/Sai thì đánh dấu vào ô tương ứng.
Đoạn 1
Bài khoá 1 – Ngày đầu khai giảng, tại văn phòng, cô Vương Nhất Phi chào trợ giảng AI Tiểu Ngữ.
王一飞:AI小语,你好!
小语:王老师,你好!
63.Trong đoạn hội thoại, AI Tiểu Ngữ gọi người đối diện bằng cách xưng hô nào?
A.王老师
B.同学
C.大家
D.学生
64.Cô Vương Nhất Phi là người cất lời chào trước.
Đúng Sai
65.AI小语,你____!
Đoạn 2
Bài khoá 2 – Ngày đầu khai giảng, trong lớp học, các sinh viên học cách chào hỏi.
王一飞:大家好!
学生们:老师,您好!
小语:你们好!
学生们:你好,小语!
66.Cô giáo dùng câu nào để chào cả lớp?
A.大家好!
B.你好!
C.老师好!
D.再见!
67.Các sinh viên dùng đại từ kính ngữ khi chào cô giáo.
Đúng Sai
68.老师,____好!
Đoạn 3
Bài khoá 3 – Ngày đầu khai giảng, trong lớp học, các sinh viên học cách cảm ơn và tạm biệt.
学生们:谢谢!
小语:不客气!
王一飞:同学们,再见!
学生们:老师,再见!
69.AI Tiểu Ngữ đáp lại lời cảm ơn của các sinh viên bằng câu nào?
A.不客气!
B.谢谢!
C.再见!
D.您好!
70.Khi tạm biệt, cô Vương Nhất Phi gọi các sinh viên là 老师.