77 câu · Dòng kẻ
Dòng kẻ Ô 米字格 Cô đọng
Về bài học
Phiếu bài tập
Dòng kẻ

Bài 1: AI Tiểu Ngữ, xin chào!

Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0

77
Câu hỏi
14
Phần
47
Phút làm
1
Bài số
Dạng bài Tự luận 48 Trắc nghiệm 18 Nối từ 8 Đúng/Sai 3
Họ và tên: Lớp: Ngày: Điểm:
Bài tập 1 — Phát âm 5 cặp

Đọc to từng cặp, so sánh kỹ điểm khác nhau ghi ở dòng dưới. Đọc chậm 3 lần, sau đó đọc liền mạch.

你nǐ
您nín
Khác cả vận mẫu lẫn thanh điệu: 你 là -i thanh 3 (xuống rồi lên), 您 là -in thanh 2 (lên đều) và có đuôi mũi -n. Người Việt hay đọc 您 thành “ní” vì quên đuôi mũi.
好hǎo
老lǎo
Cùng vận mẫu -ao và cùng thanh 3, chỉ khác thanh mẫu: h- bật hơi từ cuống họng, l- đầu lưỡi chạm lợi trên. Đừng đọc 好 thành “hao” kiểu tiếng Việt, phải hạ giọng xuống rồi kéo lên.
谢xiè
学xué
Cùng thanh mẫu x- (đầu lưỡi hạ, hơi xát nhẹ như “x” tiếng Việt nhưng mỏng hơn); khác vận mẫu (-ie và -üe) và khác thanh điệu (thanh 4 xuống dứt khoát, thanh 2 đi lên). Chú ý 学 là ü chứ không phải u.
师shī
生shēng
Cùng thanh mẫu sh- (uốn lưỡi) và cùng thanh 1 (cao, đều). Chữ i sau sh- KHÔNG đọc là “i” mà là một âm “ư” ngắn ở cuống lưỡi; 生 có đuôi mũi -eng. Người Việt hay đọc 老师 thành “lao si”.
不bù
不客气bú kèqi
Cùng một chữ 不 nhưng đổi thanh: đứng riêng đọc thanh 4 (bù), đứng trước âm tiết thanh 4 như 客 (kè) thì biến điệu thành thanh 2 (bú). Đây là quy tắc biến điệu bắt buộc.
Bài tập 2 — Điền từ 5 câu

Chọn từ trong khung để điền vào chỗ trống. Mỗi từ chỉ dùng đúng một lần. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc pinyin.

1.老师,___好!
Em chào thầy/cô ạ!
2.___好!
Chào mọi người!
3.同学___,再见!
Các bạn học, tạm biệt nhé!
4.___!— 不客气!
Cảm ơn! — Không có gì!
5.老师,___!
Em chào cô, em về ạ! (tạm biệt)
Bài tập 3 — Sắp xếp câu 5 câu

Sắp xếp các thành phần thành câu đúng rồi gõ lại vào ô. Nhớ quy tắc: cách xưng hô đứng trước, dấu phẩy ngăn cách, lời chào đứng sau.

6.
AI Tiểu Ngữ, chào em!
你好AI小语
7.
Em chào thầy/cô ạ!
好您老师
8.
Chào các bạn!
们好你
9.
Các em, tạm biệt nhé!
再见同学们
10.
Em cảm ơn thầy/cô!
老师谢谢
Bài tập 4 — Dịch câu (Việt → Trung) 5 câu

Dịch sang tiếng Trung, chỉ dùng từ và mẫu câu đã học ở Bài 1. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.

11.Em chào cô Vương ạ!
12.Chào các bạn!
13.Em cảm ơn thầy/cô!
14.Không có gì!
15.Các bạn học, tạm biệt nhé!
Bài tập 5 — Nghĩa của từ 5 câu

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.

16.「你好」 (nǐ hǎo) nghĩa là gì?
A.không sao, không có gì
B.xin chào
C.nấu cơm, nấu ăn
D.mưa, trời mưa
17.「不客气」 (bú kèqi) nghĩa là gì?
A.mưa, trời mưa
B.nấu cơm, nấu ăn
C.không có gì, đừng khách sáo
D.gọi điện thoại
18.「同学」 (tóngxué) nghĩa là gì?
A.xe
B.chị gái
C.bố, ba
D.bạn học, bạn cùng lớp
19.「学生」 (xuésheng) nghĩa là gì?
A.nước, quốc gia
B.thời điểm, lúc
C.học sinh, sinh viên
D.nhà, gia đình
20.「好」 (hǎo) nghĩa là gì?
A.to, lớn
B.bận
C.tốt, khoẻ, ổn
D.ngon (đồ ăn)
Bài tập 6 — Chọn pinyin đúng 5 câu

Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.

21.Từ 「老师」 đọc là gì?
A.láoshī
B.lāoshī
C.lǎoshí
D.lǎoshī
22.Từ 「学生」 đọc là gì?
A.xuésheng
B.xuěsheng
C.xuesheng
D.xuèsheng
23.Từ 「大家」 đọc là gì?
A.dàjiā
B.dàjia
C.dàjiǎ
D.dàjiá
24.Từ 「你们」 đọc là gì?
A.nìmen
B.nímen
C.nīmen
D.nǐmen
25.Từ 「同学」 đọc là gì?
A.tóngxué
B.tóngxuě
C.tóngxue
D.tongxué
Bài tập 7 — Điền từ vào câu 5 câu

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).

26.___们,再见!
Các em, tạm biệt nhé!
27.你___好!
Chào các bạn!
28.___,小语!
Chào Tiểu Ngữ!
29.老师,___好!
Chúng em chào cô ạ!
30.___,你好!
Chào cô Vương ạ!
Bài tập 8 — Đối đáp hội thoại 5 câu

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.

31.小语: 「你们好!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.大家好!
B.谢谢!
C.你好,小语!
D.同学们,再见!
32.小语: 「不客气!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.大家好!
B.你们好!
C.谢谢!
D.同学们,再见!
33.王一飞: 「同学们,再见!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.谢谢!
B.你们好!
C.大家好!
D.老师,再见!
34.学生们: 「老师,您好!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.大家好!
B.谢谢!
C.你们好!
D.同学们,再见!
35.学生们: 「谢谢!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.你们好!
B.不客气!
C.同学们,再见!
D.大家好!
Bài tập 9 — Ngữ pháp: điền từ khoá 5 câu

Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.

36.学生___学习打招呼用语。
Các sinh viên học các mẫu câu chào hỏi.
37.AI小语,你___!
AI Tiểu Ngữ, chào em!
38.小语,___!
Tiểu Ngữ, tạm biệt!
39.你们___!
Chào các bạn!
40.同学___,再见!
Các em, tạm biệt nhé!
Bài tập 10 — Nối từ với nghĩa 8 câu

Viết chữ cái của nghĩa đúng ở cột B vào ô vuông bên cạnh mỗi từ ở cột A.

A · Từ
B · Nghĩa
41. 好 hǎo
A.tốt, khoẻ, ổn
42. 同学 tóngxué
B.các bạn, các anh/chị
43. 你们 nǐmen
C.cảm ơn
44. 谢谢 xièxie
D.xin chào
45. 们 men
E.cô Vương (thầy/cô họ Vương)
46. 王老师 Wáng lǎoshī
F.bạn học, bạn cùng lớp
47. 你好 nǐ hǎo
G.học sinh, sinh viên
48. 学生 xuésheng
H.hậu tố chỉ số nhiều (các, những)
Bài tập 11 — Viết pinyin 8 câu

Viết pinyin (có dấu thanh) cho mỗi từ dưới đây.

49.们
hậu tố chỉ số nhiều (các, những)
50.您
ngài, ông/bà (kính ngữ của 你)
51.学生
học sinh, sinh viên
52.王老师
cô Vương (thầy/cô họ Vương)
53.不客气
không có gì, đừng khách sáo
54.老师
thầy giáo, cô giáo
55.好
tốt, khoẻ, ổn
56.你好
xin chào
Bài tập 12 — Viết chữ Hán 6 câu

Nhìn pinyin và nghĩa, viết lại chữ Hán vào ô. Mỗi ô một chữ, viết đúng thứ tự nét.

57.zàijiàn — tạm biệt
58.hǎo — tốt, khoẻ, ổn
59.tóngxué — bạn học, bạn cùng lớp
60.xièxie — cảm ơn
61.lǎoshī — thầy giáo, cô giáo
62.xuésheng — học sinh, sinh viên
Bài tập 13 — Đọc hiểu hội thoại 9 câu

Đọc lại đoạn hội thoại rồi trả lời. Câu Đúng/Sai thì đánh dấu vào ô tương ứng.

Đoạn 1
Bài khoá 1 – Ngày đầu khai giảng, tại văn phòng, cô Vương Nhất Phi chào trợ giảng AI Tiểu Ngữ.
王一飞: AI小语,你好!
小语: 王老师,你好!
63.Trong đoạn hội thoại, AI Tiểu Ngữ gọi người đối diện bằng cách xưng hô nào?
A.王老师
B.同学
C.大家
D.学生
64.Cô Vương Nhất Phi là người cất lời chào trước.
Đúng Sai
65.AI小语,你____!
Đoạn 2
Bài khoá 2 – Ngày đầu khai giảng, trong lớp học, các sinh viên học cách chào hỏi.
王一飞: 大家好!
学生们: 老师,您好!
小语: 你们好!
学生们: 你好,小语!
66.Cô giáo dùng câu nào để chào cả lớp?
A.大家好!
B.你好!
C.老师好!
D.再见!
67.Các sinh viên dùng đại từ kính ngữ khi chào cô giáo.
Đúng Sai
68.老师,____好!
Đoạn 3
Bài khoá 3 – Ngày đầu khai giảng, trong lớp học, các sinh viên học cách cảm ơn và tạm biệt.
学生们: 谢谢!
小语: 不客气!
王一飞: 同学们,再见!
学生们: 老师,再见!
69.AI Tiểu Ngữ đáp lại lời cảm ơn của các sinh viên bằng câu nào?
A.不客气!
B.谢谢!
C.再见!
D.您好!
70.Khi tạm biệt, cô Vương Nhất Phi gọi các sinh viên là 老师.
Đúng Sai
71.同学们,____!
Bài tập 14 — Dịch sang tiếng Việt 6 câu

Dịch các câu sau sang tiếng Việt.

72.你们好!
73.不客气!
74.同学们,再见!
75.你好,小语!
76.AI小语,你好!
77.谢谢!
✂ Cắt rời trước khi phát cho học viên

Đáp án — Bài 1: AI Tiểu Ngữ, xin chào!

77 câu Cắt rời nếu không muốn xem trước
1. 您 nín
2. 大家 dàjiā
3. 们 men
4. 谢谢 xièxie
5. 再见 zàijiàn
6. AI小语,你好!
7. 老师,您好!
8. 你们好!
9. 同学们,再见!
10. 谢谢老师!
11. 王老师,您好! / 王老师,你好! Wáng lǎoshī, nín hǎo!
12. 你们好! / 大家好! Nǐmen hǎo!
13. 谢谢老师! / 谢谢您! Xièxie lǎoshī!
14. 不客气! Bú kèqi!
15. 同学们,再见! Tóngxuémen, zàijiàn!
16. B. xin chào
17. C. không có gì, đừng khách sáo
18. D. bạn học, bạn cùng lớp
19. C. học sinh, sinh viên
20. C. tốt, khoẻ, ổn
21. D. lǎoshī
22. A. xuésheng
23. A. dàjiā
24. D. nǐmen
25. A. tóngxué
26. 同学 tóngxué
27. 们 men
28. 你好 nǐ hǎo
29. 您 nín
30. 王老师 Wáng lǎoshī
31. C. 你好,小语!
32. D. 同学们,再见!
33. D. 老师,再见!
34. C. 你们好!
35. B. 不客气!
36. 们 men
37. 好 hǎo
38. 再见 zàijiàn
39. 好 hǎo
40. 们 men
41. A. tốt, khoẻ, ổn
42. F. bạn học, bạn cùng lớp
43. B. các bạn, các anh/chị
44. C. cảm ơn
45. H. hậu tố chỉ số nhiều (các, những)
46. E. cô Vương (thầy/cô họ Vương)
47. D. xin chào
48. G. học sinh, sinh viên
49. men
50. nín
51. xuésheng
52. Wáng lǎoshī
53. bú kèqi
54. lǎoshī
55. hǎo
56. nǐ hǎo
57. 再见 zàijiàn
58. 好 hǎo
59. 同学 tóngxué
60. 谢谢 xièxie
61. 老师 lǎoshī
62. 学生 xuésheng
63. A. 王老师
64. Đúng
65. 好 hǎo
66. A. 大家好!
67. Đúng
68. 您 nín
69. A. 不客气!
70. Sai
71. 再见 zàijiàn
72. Chào các bạn!
73. Không có gì!
74. Các em, tạm biệt nhé!
75. Chào Tiểu Ngữ!
76. AI Tiểu Ngữ, chào em!
77. Cảm ơn!