Quay lại Giáo trình HSK 1
Giáo trình HSK 1 · Bài 1 · Bài tập

AI Tiểu Ngữ, xin chào!

AI小语,你好! AI Xiǎoyǔ, nǐ hǎo! — 5 dạng: phát âm, nghe, điền từ, sắp xếp, dịch.

13 từ vựng5 điểm ngữ pháp6 chữ Hán11 dạng bài tập
Bài này có
1/15Bài trong giáo trình
13từ vựng
5điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Phần tiếp theo
Ngữ cảnh · 4 phần hội thoại
Hội thoại bài khoá + tình huống ứng dụng giao tiếp.
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh
Phiếu bài tập in ra giấy Bản A4 đủ đề, đánh số liền mạch — chọn được bản kèm đáp án hoặc bản có ô 米字格 để luyện viết.
In phiếu
Bài tập 1 — Phát âm

Đọc to từng cặp, so sánh kỹ điểm khác nhau ghi ở dòng dưới. Đọc chậm 3 lần, sau đó đọc liền mạch.

你 nǐ
您 nín
Khác cả vận mẫu lẫn thanh điệu: 你 là -i thanh 3 (xuống rồi lên), 您 là -in thanh 2 (lên đều) và có đuôi mũi -n. Người Việt hay đọc 您 thành “ní” vì quên đuôi mũi.
好 hǎo
老 lǎo
Cùng vận mẫu -ao và cùng thanh 3, chỉ khác thanh mẫu: h- bật hơi từ cuống họng, l- đầu lưỡi chạm lợi trên. Đừng đọc 好 thành “hao” kiểu tiếng Việt, phải hạ giọng xuống rồi kéo lên.
谢 xiè
学 xué
Cùng thanh mẫu x- (đầu lưỡi hạ, hơi xát nhẹ như “x” tiếng Việt nhưng mỏng hơn); khác vận mẫu (-ie và -üe) và khác thanh điệu (thanh 4 xuống dứt khoát, thanh 2 đi lên). Chú ý 学 là ü chứ không phải u.
师 shī
生 shēng
Cùng thanh mẫu sh- (uốn lưỡi) và cùng thanh 1 (cao, đều). Chữ i sau sh- KHÔNG đọc là “i” mà là một âm “ư” ngắn ở cuống lưỡi; 生 có đuôi mũi -eng. Người Việt hay đọc 老师 thành “lao si”.
不 bù
不客气 bú kèqi
Cùng một chữ 不 nhưng đổi thanh: đứng riêng đọc thanh 4 (bù), đứng trước âm tiết thanh 4 như 客 (kè) thì biến điệu thành thanh 2 (bú). Đây là quy tắc biến điệu bắt buộc.
Bài tập 2 — Nghe và chọn

Bấm nút Nghe ở mỗi câu, nghe kỹ rồi chọn đáp án đúng. Nên nghe 2 lần trước khi nhìn các phương án.

Câu 1. Câu vừa nghe là lời chào dành cho ai?
老师
同学
大家
学生
Câu 2. Người nói dùng cách xưng hô nào trong câu vừa nghe?
大家
老师
同学
你们
Câu 3. Câu vừa nghe thuộc loại nào? Hãy chọn câu cùng chức năng.
再见!
你好!
谢谢!
不客气!
Câu 4. Nghe lời cảm ơn và chọn câu đáp lại phù hợp nhất.
不客气!
谢谢!
再见!
您好!
Câu 5. Đại từ nào xuất hiện trong câu vừa nghe?
你们
你
您
大家
Bài tập 3 — Điền từ

Chọn từ trong khung để điền vào chỗ trống. Mỗi từ chỉ dùng đúng một lần. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc pinyin.

Câu 1. 老师,___好! — Em chào thầy/cô ạ!
Câu 2. ___好! — Chào mọi người!
Câu 3. 同学___,再见! — Các bạn học, tạm biệt nhé!
Câu 4. ___!— 不客气! — Cảm ơn! — Không có gì!
Câu 5. 老师,___! — Em chào cô, em về ạ! (tạm biệt)
Bài tập 4 — Sắp xếp câu

Sắp xếp các thành phần thành câu đúng rồi gõ lại vào ô. Nhớ quy tắc: cách xưng hô đứng trước, dấu phẩy ngăn cách, lời chào đứng sau.

Câu 1. Sắp xếp: 你好 / AI小语
Câu 2. Sắp xếp: 好 / 您 / 老师
Câu 3. Sắp xếp: 们 / 好 / 你
Câu 4. Sắp xếp: 再见 / 同学们
Câu 5. Sắp xếp: 老师 / 谢谢
Bài tập 5 — Dịch câu (Việt → Trung)

Dịch sang tiếng Trung, chỉ dùng từ và mẫu câu đã học ở Bài 1. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.

Câu 1. Dịch: Em chào cô Vương ạ!
Câu 2. Dịch: Chào các bạn!
Câu 3. Dịch: Em cảm ơn thầy/cô!
Câu 4. Dịch: Không có gì!
Câu 5. Dịch: Các bạn học, tạm biệt nhé!
Bài tập 6 — Nghĩa của từ

Bấm nút Nghe để nghe cách đọc, rồi chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ được in đậm.

Câu 1. 「你好」 (nǐ hǎo) nghĩa là gì?
không sao, không có gì
xin chào
nấu cơm, nấu ăn
mưa, trời mưa
Câu 2. 「不客气」 (bú kèqi) nghĩa là gì?
mưa, trời mưa
nấu cơm, nấu ăn
không có gì, đừng khách sáo
gọi điện thoại
Câu 3. 「同学」 (tóngxué) nghĩa là gì?
xe
chị gái
bố, ba
bạn học, bạn cùng lớp
Câu 4. 「学生」 (xuésheng) nghĩa là gì?
nước, quốc gia
thời điểm, lúc
học sinh, sinh viên
nhà, gia đình
Câu 5. 「好」 (hǎo) nghĩa là gì?
to, lớn
bận
tốt, khoẻ, ổn
ngon (đồ ăn)
Bài tập 7 — Chọn pinyin đúng

Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.

Câu 1. Từ 「老师」 đọc là gì?
láoshī
lāoshī
lǎoshí
lǎoshī
Câu 2. Từ 「学生」 đọc là gì?
xuésheng
xuěsheng
xuesheng
xuèsheng
Câu 3. Từ 「大家」 đọc là gì?
dàjiā
dàjia
dàjiǎ
dàjiá
Câu 4. Từ 「你们」 đọc là gì?
nìmen
nímen
nīmen
nǐmen
Câu 5. Từ 「同学」 đọc là gì?
tóngxué
tóngxuě
tóngxue
tongxué
Bài tập 8 — Nghe và chọn chữ Hán

Bấm nút Nghe (giọng chuẩn zh-CN), nghe 2–3 lần rồi chọn đúng từ vừa nghe. Các phương án có cách đọc gần giống nhau.

Câu 1. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
您
们
你们
你好
Câu 2. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
不客气
王老师
老师
你们
Câu 3. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
你们
你好
您
好
Câu 4. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
你们
谢谢
们
大家
Câu 5. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
好
王老师
谢谢
老师
Bài tập 9 — Điền từ vào câu

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).

Câu 1. ___们,再见! — Các em, tạm biệt nhé!
Câu 2. 你___好! — Chào các bạn!
Câu 3. ___,小语! — Chào Tiểu Ngữ!
Câu 4. 老师,___好! — Chúng em chào cô ạ!
Câu 5. ___,你好! — Chào cô Vương ạ!
Bài tập 10 — Đối đáp hội thoại

Bấm Nghe câu của người nói thứ nhất, rồi chọn câu đáp lại phù hợp trong hội thoại.

Câu 1. 小语: 「你们好!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
大家好!
谢谢!
你好,小语!
同学们,再见!
Câu 2. 小语: 「不客气!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
大家好!
你们好!
谢谢!
同学们,再见!
Câu 3. 王一飞: 「同学们,再见!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
谢谢!
你们好!
大家好!
老师,再见!
Câu 4. 学生们: 「老师,您好!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
大家好!
谢谢!
你们好!
同学们,再见!
Câu 5. 学生们: 「谢谢!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
你们好!
不客气!
同学们,再见!
大家好!
Bài tập 11 — Ngữ pháp: điền từ khoá

Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.

Câu 1. 学生___学习打招呼用语。 — Các sinh viên học các mẫu câu chào hỏi.
Câu 2. AI小语,你___! — AI Tiểu Ngữ, chào em!
Câu 3. 小语,___! — Tiểu Ngữ, tạm biệt!
Câu 4. 你们___! — Chào các bạn!
Câu 5. 同学___,再见! — Các em, tạm biệt nhé!
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...