72 câu · Dòng kẻ
Dòng kẻ Ô 米字格 Cô đọng
Về bài học
Phiếu bài tập
Dòng kẻ

Bài 2: Tôi tên là Lý Văn

Khóa học HSK 1 - BẢN 3.0

72
Câu hỏi
13
Phần
44
Phút làm
2
Bài số
Dạng bài Tự luận 43 Trắc nghiệm 18 Nối từ 8 Đúng/Sai 3
Họ và tên: Lớp: Ngày: Điểm:
Bài tập 1 — Phát âm 5 cặp

Đọc to từng cặp dưới đây, chú ý điểm khác nhau được ghi chú. Đây đều là những chỗ người Việt hay đọc sai nhất trong bài này.

你nǐ
你好nǐ hǎo
Biến điệu thanh 3: hai chữ thanh 3 đi liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh 2. 你好 nghe như “ní hǎo”, không phải hai thanh 3 tách rời.
不bù
不是bú shì
Biến điệu của 不: vốn thanh 4, nhưng đứng trước một chữ thanh 4 (是 shì) thì đổi sang thanh 2. Đọc “bú shì”, không đọc “bù shì”.
名字míngzi
什么shénme
Cả hai đều có âm tiết sau là khinh thanh: đọc nhẹ, ngắn, không dấu thanh. Người Việt hay đọc nặng chữ thứ hai thành “míngzì / shénmè” — sai.
高兴gāoxìng
很hěn
Khác phụ âm đầu: g- bật ra ở gốc lưỡi, không bật hơi, nghe gần “c” tiếng Việt; còn h- là âm xát ở họng, mạnh hơn “h” tiếng Việt. Đừng đọc 很 thành “gěn”.
是shì
认识rènshi
Cả sh- và r- đều phải uốn lưỡi lên vòm miệng. sh- vô thanh (chỉ có luồng hơi), r- có rung thanh quản. Người Việt hay đọc 是 thành “xì” với lưỡi bẹt — phải cong lưỡi lên.
Bài tập 2 — Điền từ 5 câu

Chọn từ thích hợp trong khung điền vào chỗ trống. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin không dấu.

1.请问,你____什么名字?
Xin hỏi, bạn tên là gì?
2.我____是安妮,我是白家月。
Mình không phải Annie, mình là Bạch Gia Nguyệt.
3.对不起! ____!
Xin lỗi! — Không sao đâu!
4.____高兴认识你。
Rất vui được làm quen với bạn.
5.认识你我____很高兴。
Được quen bạn mình cũng rất vui.
Bài tập 3 — Sắp xếp câu 5 câu

Sắp xếp các thành phần bị đảo lộn thành câu đúng, nhớ thêm dấu câu. Chú ý: phó từ 不 · 也 · 很 luôn đứng trước động từ hoặc tính từ.

6.
Xin hỏi, bạn tên là gì?
什么你名字叫请问
7.
Mình tên là Lý Văn.
李文我叫
8.
Mình không phải Annie.
安妮是我不
9.
Rất vui được làm quen với bạn.
认识很你高兴
10.
Được quen bạn mình cũng rất vui.
很我高兴认识你也
Bài tập 4 — Dịch câu (Việt → Trung) 5 câu

Dịch các câu sau sang tiếng Trung. Chỉ dùng từ và mẫu câu đã học ở bài 1 và bài 2. Gõ chữ Hán hoặc pinyin không dấu đều được.

11.Xin hỏi, bạn tên là gì?
12.Mình tên là Lý Văn.
13.Mình không phải Annie, mình là Bạch Gia Nguyệt.
14.Rất vui được làm quen với bạn.
15.Mình cũng là học sinh.
Bài tập 5 — Nghĩa của từ 5 câu

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.

16.「名字」 (míngzi) nghĩa là gì?
A.chủ nhật
B.dưới, phía dưới
C.tên
D.ở trên (đứng sau danh từ)
17.「什么」 (shénme) nghĩa là gì?
A.ở đâu, nơi nào
B.mọi người, cả nhà
C.có người, có cái
D.gì, cái gì
18.「你」 (nǐ) nghĩa là gì?
A.mọi người, cả nhà
B.ở đâu, nơi nào
C.bạn, cậu (số ít)
D.có người, có cái
19.「认识」 (rènshi) nghĩa là gì?
A.xin lỗi
B.không sao đâu
C.quen biết, làm quen
D.xin hỏi, cho hỏi
20.「叫」 (jiào) nghĩa là gì?
A.tên là, gọi là
B.không sao đâu
C.quen biết, làm quen
D.xin hỏi, cho hỏi
Bài tập 6 — Chọn pinyin đúng 5 câu

Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.

21.Từ 「你」 đọc là gì?
A.nǐ
B.nī
C.ni
D.nì
22.Từ 「没关系」 đọc là gì?
A.méi guānxi
B.měi guānxi
C.mēi guānxi
D.mèi guānxi
23.Từ 「很」 đọc là gì?
A.hèn
B.hen
C.hēn
D.hěn
24.Từ 「对不起」 đọc là gì?
A.duìbuqǐ
B.duìbuqi
C.duìbuqí
D.duībuqǐ
25.Từ 「叫」 đọc là gì?
A.jiǎo
B.jiao
C.jiào
D.jiáo
Bài tập 7 — Điền từ vào câu 5 câu

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).

26.___高兴认识你。
Rất vui được làm quen với bạn.
27.我___陈天中。
Mình tên là Trần Thiên Trung.
28.___,你叫什么名字?
Xin hỏi, bạn tên là gì?
29.对___起!
Xin lỗi nhé!
30.我不___安妮,我是白家月。
Bài tập 8 — Đối đáp hội thoại 5 câu

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.

31.李文: 「很高兴认识你。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.我叫陈天中。
B.你好!我叫李文。
C.你好,安妮!
D.认识你我也很高兴。
32.李文: 「你好!我叫李文。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.你好,安妮!
B.很高兴认识你。
C.我叫陈天中。
D.你好!我叫白家月。
33.陈天中: 「你好,安妮!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.我叫陈天中。
B.很高兴认识你。
C.你好,陈天中!我不是安妮,我是白家月。
D.对不起!
34.陈天中: 「对不起!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.很高兴认识你。
B.没关系!
C.你好,安妮!
D.我叫陈天中。
35.王一飞: 「请问,你叫什么名字?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.你好,陈天中!我不是安妮,我是白家月。
B.我叫陈天中。
C.很高兴认识你。
D.对不起!
Bài tập 9 — Nối từ với nghĩa 8 câu

Viết chữ cái của nghĩa đúng ở cột B vào ô vuông bên cạnh mỗi từ ở cột A.

A · Từ
B · Nghĩa
36. 不 bù
A.tôi, mình
37. 什么 shénme
B.gì, cái gì
38. 很 hěn
C.là
39. 认识 rènshi
D.cũng
40. 我 wǒ
E.không sao, không có gì
41. 是 shì
F.không
42. 没关系 méi guānxi
G.quen biết, làm quen
43. 也 yě
H.rất
Bài tập 10 — Viết pinyin 8 câu

Viết pinyin (có dấu thanh) cho mỗi từ dưới đây.

44.高兴
vui, vui mừng
45.请问
xin hỏi, cho hỏi
46.我
tôi, mình
47.是
là
48.你
bạn, cậu (số ít)
49.不
không
50.什么
gì, cái gì
51.认识
quen biết, làm quen
Bài tập 11 — Viết chữ Hán 6 câu

Nhìn pinyin và nghĩa, viết lại chữ Hán vào ô. Mỗi ô một chữ, viết đúng thứ tự nét.

52.shénme — gì, cái gì
53.qǐngwèn — xin hỏi, cho hỏi
54.jiào — tên là, gọi là
55.yě — cũng
56.nǐ — bạn, cậu (số ít)
57.rènshi — quen biết, làm quen
Bài tập 12 — Đọc hiểu hội thoại 9 câu

Đọc lại đoạn hội thoại rồi trả lời. Câu Đúng/Sai thì đánh dấu vào ô tương ứng.

Đoạn 1
Bài đọc 1 — Trong lớp học, Vương Nhất Phi làm quen với các bạn học sinh.
王一飞: 请问,你叫什么名字?
陈天中: 我叫陈天中。
58.Người được hỏi đã trả lời mình tên là gì?
A.王一飞
B.陈天中
C.白家月
D.李文
59.Vương Nhất Phi mở lời bằng từ “请问” để hỏi tên một cách lịch sự.
Đúng Sai
60.请问,你叫什么____?
Đoạn 2
Bài đọc 2 — Trong khuôn viên trường, Trần Thiên Trung chào hỏi Bạch Gia Nguyệt nhưng lại nhận nhầm người.
陈天中: 你好,安妮!
白家月: 你好,陈天中!我不是安妮,我是白家月。
陈天中: 对不起!
白家月: 没关系!
61.Trần Thiên Trung đã gọi nhầm cô gái thành ai?
A.李文
B.王一飞
C.安妮
D.陈天中
62.Sau khi bị gọi nhầm tên, Bạch Gia Nguyệt tỏ ra khó chịu và không tha thứ.
Đúng Sai
63.我不是安妮,我____白家月。
Đoạn 3
Bài đọc 3 — Trong khuôn viên trường, Lý Văn và Bạch Gia Nguyệt gặp nhau lần đầu.
李文: 你好!我叫李文。
白家月: 你好!我叫白家月。
李文: 很高兴认识你。
白家月: 认识你我也很高兴。
64.Sau khi hai người nói xong tên mình, Lý Văn đã nói câu nào?
A.对不起!
B.很高兴认识你。
C.没关系!
D.请问,你叫什么名字?
65.Bạch Gia Nguyệt đáp lại rằng cô ấy cũng rất vui khi được làm quen với Lý Văn.
Đúng Sai
66.认识你我____很高兴。
Bài tập 13 — Dịch sang tiếng Việt 6 câu

Dịch các câu sau sang tiếng Việt.

67.请问,你叫什么名字?
68.认识你我也很高兴。
69.对不起!
70.你好,安妮!
71.没关系!
72.我叫陈天中。
✂ Cắt rời trước khi phát cho học viên

Đáp án — Bài 2: Tôi tên là Lý Văn

72 câu Cắt rời nếu không muốn xem trước
1. 叫 jiào
2. 不 bù
3. 没关系 méi guānxi
4. 很 hěn
5. 也 yě
6. 请问,你叫什么名字?
7. 我叫李文。
8. 我不是安妮。
9. 很高兴认识你。
10. 认识你我也很高兴。
11. 请问,你叫什么名字? / 你叫什么名字? Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi?
12. 我叫李文。 Wǒ jiào Lǐ Wén.
13. 我不是安妮,我是白家月。 / 我不是安妮。我是白家月。 Wǒ bú shì Ānnī, wǒ shì Bái Jiāyuè.
14. 很高兴认识你。 Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
15. 我也是学生。 Wǒ yě shì xuésheng.
16. C. tên
17. D. gì, cái gì
18. C. bạn, cậu (số ít)
19. C. quen biết, làm quen
20. A. tên là, gọi là
21. A. nǐ
22. A. méi guānxi
23. D. hěn
24. A. duìbuqǐ
25. C. jiào
26. 很 hěn
27. 叫 jiào
28. 请问 qǐngwèn
29. 不 bù
30. 是 shì
31. D. 认识你我也很高兴。
32. D. 你好!我叫白家月。
33. C. 你好,陈天中!我不是安妮,我是白家月。
34. B. 没关系!
35. B. 我叫陈天中。
36. F. không
37. B. gì, cái gì
38. H. rất
39. G. quen biết, làm quen
40. A. tôi, mình
41. C. là
42. E. không sao, không có gì
43. D. cũng
44. gāoxìng
45. qǐngwèn
46. wǒ
47. shì
48. nǐ
49. bù
50. shénme
51. rènshi
52. 什么 shénme
53. 请问 qǐngwèn
54. 叫 jiào
55. 也 yě
56. 你 nǐ
57. 认识 rènshi
58. B. 陈天中
59. Đúng
60. 名字 míngzi
61. C. 安妮
62. Sai
63. 是 shì
64. B. 很高兴认识你。
65. Đúng
66. 也 yě
67. Xin hỏi, bạn tên là gì?
68. Được quen bạn mình cũng rất vui.
69. Xin lỗi nhé!
70. Chào cậu, Annie!
71. Không sao đâu!
72. Mình tên là Trần Thiên Trung.