Quay lại Giáo trình HSK 1
Giáo trình HSK 1 · Bài 2 · Bài tập

Tôi tên là Lý Văn

我叫李文 Wǒ jiào Lǐ Wén — 5 dạng: phát âm, nghe, điền từ, sắp xếp, dịch.

15 từ vựng1 điểm ngữ pháp6 chữ Hán10 dạng bài tập
Bài này có
2/15Bài trong giáo trình
15từ vựng
1điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Phần tiếp theo
Ngữ cảnh · 4 phần hội thoại
Hội thoại bài khoá + tình huống ứng dụng giao tiếp.
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh
Phiếu bài tập in ra giấy Bản A4 đủ đề, đánh số liền mạch — chọn được bản kèm đáp án hoặc bản có ô 米字格 để luyện viết.
In phiếu
Bài tập 1 — Phát âm

Đọc to từng cặp dưới đây, chú ý điểm khác nhau được ghi chú. Đây đều là những chỗ người Việt hay đọc sai nhất trong bài này.

你 nǐ
你好 nǐ hǎo
Biến điệu thanh 3: hai chữ thanh 3 đi liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh 2. 你好 nghe như “ní hǎo”, không phải hai thanh 3 tách rời.
不 bù
不是 bú shì
Biến điệu của 不: vốn thanh 4, nhưng đứng trước một chữ thanh 4 (是 shì) thì đổi sang thanh 2. Đọc “bú shì”, không đọc “bù shì”.
名字 míngzi
什么 shénme
Cả hai đều có âm tiết sau là khinh thanh: đọc nhẹ, ngắn, không dấu thanh. Người Việt hay đọc nặng chữ thứ hai thành “míngzì / shénmè” — sai.
高兴 gāoxìng
很 hěn
Khác phụ âm đầu: g- bật ra ở gốc lưỡi, không bật hơi, nghe gần “c” tiếng Việt; còn h- là âm xát ở họng, mạnh hơn “h” tiếng Việt. Đừng đọc 很 thành “gěn”.
是 shì
认识 rènshi
Cả sh- và r- đều phải uốn lưỡi lên vòm miệng. sh- vô thanh (chỉ có luồng hơi), r- có rung thanh quản. Người Việt hay đọc 是 thành “xì” với lưỡi bẹt — phải cong lưỡi lên.
Bài tập 2 — Nghe và chọn

Bấm nút Nghe ở mỗi câu, nghe kỹ rồi chọn đáp án đúng. Có thể nghe lại nhiều lần.

Câu 1. Bạn vừa nghe câu nào?
很高兴认识你。
对不起!
你叫什么名字?
我是白家月。
Câu 2. Người trong đoạn ghi âm tên là gì?
白家月
陈天中
李文
王一飞
Câu 3. Nghe xong, câu nào là lời đáp phù hợp nhất?
你好!
我叫李文。
谢谢!
没关系!
Câu 4. Người nói khẳng định điều gì về bản thân?
我是安妮。
我不是安妮。
安妮很高兴。
我叫安妮。
Câu 5. Câu nào bạn vừa nghe?
认识你我也很高兴。
很高兴认识你。
我很高兴。
你也很高兴。
Bài tập 3 — Điền từ

Chọn từ thích hợp trong khung điền vào chỗ trống. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin không dấu.

Câu 1. 请问,你____什么名字? — Xin hỏi, bạn tên là gì?
Câu 2. 我____是安妮,我是白家月。 — Mình không phải Annie, mình là Bạch Gia Nguyệt.
Câu 3. 对不起! ____! — Xin lỗi! — Không sao đâu!
Câu 4. ____高兴认识你。 — Rất vui được làm quen với bạn.
Câu 5. 认识你我____很高兴。 — Được quen bạn mình cũng rất vui.
Bài tập 4 — Sắp xếp câu

Sắp xếp các thành phần bị đảo lộn thành câu đúng, nhớ thêm dấu câu. Chú ý: phó từ 不 · 也 · 很 luôn đứng trước động từ hoặc tính từ.

Câu 1. Sắp xếp: 什么 / 你 / 名字 / 叫 / 请问
Câu 2. Sắp xếp: 李文 / 我 / 叫
Câu 3. Sắp xếp: 安妮 / 是 / 我 / 不
Câu 4. Sắp xếp: 认识 / 很 / 你 / 高兴
Câu 5. Sắp xếp: 很 / 我 / 高兴 / 认识你 / 也
Bài tập 5 — Dịch câu (Việt → Trung)

Dịch các câu sau sang tiếng Trung. Chỉ dùng từ và mẫu câu đã học ở bài 1 và bài 2. Gõ chữ Hán hoặc pinyin không dấu đều được.

Câu 1. Dịch: Xin hỏi, bạn tên là gì?
Câu 2. Dịch: Mình tên là Lý Văn.
Câu 3. Dịch: Mình không phải Annie, mình là Bạch Gia Nguyệt.
Câu 4. Dịch: Rất vui được làm quen với bạn.
Câu 5. Dịch: Mình cũng là học sinh.
Bài tập 6 — Nghĩa của từ

Bấm nút Nghe để nghe cách đọc, rồi chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ được in đậm.

Câu 1. 「名字」 (míngzi) nghĩa là gì?
chủ nhật
dưới, phía dưới
tên
ở trên (đứng sau danh từ)
Câu 2. 「什么」 (shénme) nghĩa là gì?
ở đâu, nơi nào
mọi người, cả nhà
có người, có cái
gì, cái gì
Câu 3. 「你」 (nǐ) nghĩa là gì?
mọi người, cả nhà
ở đâu, nơi nào
bạn, cậu (số ít)
có người, có cái
Câu 4. 「认识」 (rènshi) nghĩa là gì?
xin lỗi
không sao đâu
quen biết, làm quen
xin hỏi, cho hỏi
Câu 5. 「叫」 (jiào) nghĩa là gì?
tên là, gọi là
không sao đâu
quen biết, làm quen
xin hỏi, cho hỏi
Bài tập 7 — Chọn pinyin đúng

Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.

Câu 1. Từ 「你」 đọc là gì?
nǐ
nī
ni
nì
Câu 2. Từ 「没关系」 đọc là gì?
méi guānxi
měi guānxi
mēi guānxi
mèi guānxi
Câu 3. Từ 「很」 đọc là gì?
hèn
hen
hēn
hěn
Câu 4. Từ 「对不起」 đọc là gì?
duìbuqǐ
duìbuqi
duìbuqí
duībuqǐ
Câu 5. Từ 「叫」 đọc là gì?
jiǎo
jiao
jiào
jiáo
Bài tập 8 — Nghe và chọn chữ Hán

Bấm nút Nghe (giọng chuẩn zh-CN), nghe 2–3 lần rồi chọn đúng từ vừa nghe. Các phương án có cách đọc gần giống nhau.

Câu 1. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
我
是
名字
高兴
Câu 2. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
名字
什么
是
高兴
Câu 3. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
名字
高兴
不
是
Câu 4. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
不
名字
高兴
对不起
Câu 5. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
叫
高兴
我
是
Bài tập 9 — Điền từ vào câu

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).

Câu 1. ___高兴认识你。 — Rất vui được làm quen với bạn.
Câu 2. 我___陈天中。 — Mình tên là Trần Thiên Trung.
Câu 3. ___,你叫什么名字? — Xin hỏi, bạn tên là gì?
Câu 4. 对___起! — Xin lỗi nhé!
Câu 5. 我不___安妮,我是白家月。 —
Bài tập 10 — Đối đáp hội thoại

Bấm Nghe câu của người nói thứ nhất, rồi chọn câu đáp lại phù hợp trong hội thoại.

Câu 1. 李文: 「很高兴认识你。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
我叫陈天中。
你好!我叫李文。
你好,安妮!
认识你我也很高兴。
Câu 2. 李文: 「你好!我叫李文。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
你好,安妮!
很高兴认识你。
我叫陈天中。
你好!我叫白家月。
Câu 3. 陈天中: 「你好,安妮!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
我叫陈天中。
很高兴认识你。
你好,陈天中!我不是安妮,我是白家月。
对不起!
Câu 4. 陈天中: 「对不起!」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
很高兴认识你。
没关系!
你好,安妮!
我叫陈天中。
Câu 5. 王一飞: 「请问,你叫什么名字?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
你好,陈天中!我不是安妮,我是白家月。
我叫陈天中。
很高兴认识你。
对不起!
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...