80 câu · Dòng kẻ
Dòng kẻ Ô 米字格 Cô đọng
Về bài học
Phiếu bài tập
Dòng kẻ

Bài 2: Hay là mình bắt taxi đến Đại học Bắc Kinh đi

Khóa học HSK 2 - BẢN 3.0

80
Câu hỏi
14
Phần
48
Phút làm
2
Bài số
Dạng bài Tự luận 49 Trắc nghiệm 19 Nối từ 8 Đúng/Sai 4
Họ và tên: Lớp: Ngày: Điểm:
Bài tập 1 — Phát âm 5 cặp

Đọc to từng cặp, chú ý điểm khác nhau ghi ở dưới. Đây đều là những cặp người Việt hay đọc lẫn.

远yuǎn
员yuán
Cùng vần yuan, chỉ khác thanh điệu: 远 thanh 3 (xuống rồi lên), 员 thanh 2 (đi lên). Đọc sai thanh thì 车站很远 nghe thành vô nghĩa.
万wàn
网wǎng
Khác cả vận mẫu lẫn thanh điệu: 万 vần -an (đầu lưỡi chạm lợi trên), 网 vần -ang (ngân trong họng). Người Việt hay đọc -ang thành -an.
间jiān
见jiàn
Cùng âm jian, khác thanh: 间 thanh 1 (cao và đều), 见 thanh 4 (rơi dứt khoát). 一间教室 khác hẳn 再见.
别bié
白bái
Cùng thanh mẫu b-, khác vận mẫu: 别 vần -ie (i lướt nhanh sang e), 白 vần -ai. Đừng đọc 别 tách thành hai tiếng “bi-ê”.
但dàn
电diàn
Khác ở chỗ có hay không có âm đệm i: 但 là d + an, 电 là d + i + an. Thiếu chữ i thì 电影 nghe thành “đàn ảnh”.
Bài tập 2 — Điền từ 5 câu

Chọn từ thích hợp trong ngân hàng từ điền vào chỗ trống (có 1 từ thừa không dùng đến). Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin.

1.车站有点儿远,我们还是___去吧。
Bến xe hơi xa, hay là chúng ta bắt taxi đi.
2.北京大学有四万___名学生。
Đại học Bắc Kinh có hơn bốn vạn sinh viên.
3.他们卖___电影票很便宜。
Vé xem phim mà họ bán rất rẻ.
4.___看电影了,我们去看学校吧。
Đừng xem phim nữa, chúng ta đi ngắm trường đi.
5.那边就有一___教室。
Đằng kia có một phòng học.
Bài tập 3 — Sắp xếp câu 5 câu

Sắp xếp các thành phần cho sẵn thành câu đúng, nhớ gõ cả dấu câu ở cuối. Chú ý định ngữ luôn đứng trước danh từ.

6.
Hay là chúng ta bắt taxi đi đi.
打车我们去还是吧
7.
Đại học Bắc Kinh có hơn bốn vạn sinh viên.
名有北京大学学生四万多
8.
Vé xem phim mà họ bán rất rẻ.
电影票他们很的便宜卖
9.
Ở đây có xe buýt đi Đại học Bắc Kinh không?
的有这儿公交车到北京大学吗
10.
Trong trường có một rạp chiếu phim.
电影院学校里家有一
Bài tập 4 — Dịch câu (Việt → Trung) 5 câu

Dịch sang tiếng Trung, chỉ dùng từ và ngữ pháp đã học đến Bài 2. Gõ chữ Hán (hoặc pinyin không dấu nếu chưa cài bàn phím tiếng Trung).

11.Cho hỏi, ở đây có xe buýt đi Đại học Bắc Kinh không ạ?
12.Hay là chúng ta bắt taxi đi đi.
13.Trong phòng học có hơn hai mươi sinh viên.
14.Vé xem phim mà họ bán cũng rất rẻ.
15.Bến xe hơi xa, nhưng ở đây dễ bắt taxi.
Bài tập 5 — Nghĩa của từ 5 câu

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.

16.「名」 (míng) nghĩa là gì?
A.nhanh lên; nhanh
B.lượng từ chỉ người; thứ hạng; tên
C.thú vị, hay
D.vì sao, tại sao
17.「还是」 (háishi) nghĩa là gì?
A.đang (hành động/trạng thái đang diễn ra)
B.từ nhỏ
C.càng, hơn, còn hơn nữa
D.hay là, tốt nhất là
18.「远」 (yuǎn) nghĩa là gì?
A.khá tốt, không tệ
B.xa
C.cao
D.nắng, quang đãng
19.「公交车」 (gōngjiāochē) nghĩa là gì?
A.vé
B.phòng học, lớp học
C.trên mạng
D.xe buýt
20.「网上」 (wǎngshang) nghĩa là gì?
A.trên mạng
B.bến xe, trạm xe, nhà ga
C.phòng học, lớp học
D.vé
Bài tập 6 — Chọn pinyin đúng 5 câu

Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.

21.Từ 「远」 đọc là gì?
A.yuǎn
B.yuán
C.yuàn
D.yuan
22.Từ 「打车」 đọc là gì?
A.dǎchē
B.dǎche
C.dachē
D.dǎchè
23.Từ 「还是」 đọc là gì?
A.háishi
B.haishi
C.hǎishi
D.hàishi
24.Từ 「北京大学」 đọc là gì?
A.Běijīng Dàxuē
B.Běijing Dàxué
C.Běijīng Dàxué
D.Béijīng Dàxué
25.Từ 「票」 đọc là gì?
A.piào
B.piāo
C.piao
D.piáo
Bài tập 7 — Điền từ vào câu 5 câu

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).

26.那边就有一间___,我们去看一下吧。
Đằng kia có một phòng học đấy, mình qua xem thử đi.
27.是___说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。
Trên mạng nói vậy, trên mạng còn nói Đại học Bắc Kinh có hơn ba nghìn sinh viên nước ngoài.
28.有,但车站有点儿___。
Có, nhưng bến xe hơi xa một chút.
29.请问,这儿有到北京大学的___吗?
Cho hỏi, ở đây có xe buýt đi Đại học Bắc Kinh không ạ?
30.北京大学很大,有四___多名学生。
Đại học Bắc Kinh rất rộng, có hơn bốn vạn sinh viên.
Bài tập 8 — Đối đáp hội thoại 5 câu

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu và đánh dấu vào ô vuông.

31.白家月: 「是啊,电影院还不小。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看个电影。
B.他们卖的电影票也很便宜。
C.是啊,北京大学有四万多名学生呢!
D.请问,这儿有到北京大学的公交车吗?
32.安妮: 「是网上说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.我也想来这儿学习。
B.是啊,北京大学有四万多名学生呢!
C.请问,这儿有到北京大学的公交车吗?
D.学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看个电影。
33.白家月: 「请问,这儿有到北京大学的公交车吗?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.这儿好打车吗?
B.是网上说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。
C.有,但车站有点儿远。
D.学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看个电影。
34.白家月: 「这儿好打车吗?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.好打车。
B.请问,这儿有到北京大学的公交车吗?
C.是网上说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。
D.学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看个电影。
35.安妮: 「那你想不想去看个电影?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
A.还是别看电影了,北京大学就很好看!
B.请问,这儿有到北京大学的公交车吗?
C.学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看个电影。
D.是啊,北京大学有四万多名学生呢!
Bài tập 9 — Ngữ pháp: điền từ khoá 5 câu

Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.

36.北京大学有四万___名学生呢!
Đại học Bắc Kinh có hơn bốn vạn sinh viên đấy!
37.你第一次去北京,还是找个人接你___。
Cậu lần đầu đi Bắc Kinh, hay là nhờ ai đó ra đón cậu đi.
38.这两个苹果五块___钱。
Hai quả táo này hơn năm tệ.
39.那件衣服很好看,___买那件吧。
Bộ quần áo kia đẹp lắm, hay là mua bộ đó đi.
40.现在学中文___学生很多。
Hiện nay sinh viên học tiếng Trung rất đông.
Bài tập 10 — Nối từ với nghĩa 8 câu

Viết chữ cái của nghĩa đúng ở cột B vào ô vuông bên cạnh mỗi từ ở cột A.

A · Từ
B · Nghĩa
41. 万 wàn
A.vạn (mười nghìn)
42. 过来 guòlái
B.trợ từ cuối câu: cảm thán, tán đồng
43. 外国 wàiguó
C.qua đây, sang đây
44. 远 yuǎn
D.xa
45. 别 bié
E.đừng, chớ
46. 啊 a
F.trên mạng
47. 间 jiān
G.gian, phòng (lượng từ)
48. 网上 wǎngshang
H.nước ngoài
Bài tập 11 — Viết pinyin 8 câu

Viết pinyin (có dấu thanh) cho mỗi từ dưới đây.

49.间
gian, phòng (lượng từ)
50.教室
phòng học, lớp học
51.别
đừng, chớ
52.公交车
xe buýt
53.还是
hay là, tốt nhất là
54.北京大学
Đại học Bắc Kinh
55.啊
trợ từ cuối câu: cảm thán, tán đồng
56.外国
nước ngoài
Bài tập 12 — Viết chữ Hán 6 câu

Nhìn pinyin và nghĩa, viết lại chữ Hán vào ô. Mỗi ô một chữ, viết đúng thứ tự nét.

57.a — trợ từ cuối câu: cảm thán, tán đồng
58.háishi — hay là, tốt nhất là
59.wàiguó — nước ngoài
60.míng — lượng từ chỉ người; thứ hạng; tên
61.gōngjiāochē — xe buýt
62.piào — vé
Bài tập 13 — Đọc hiểu hội thoại 12 câu

Đọc lại đoạn hội thoại rồi trả lời. Câu Đúng/Sai thì đánh dấu vào ô tương ứng.

Đoạn 1
Tại quầy lễ tân khách sạn, Bạch Gia Nguyệt và Annie hỏi thông tin nhân viên phục vụ
白家月: 请问,这儿有到北京大学的公交车吗?
服务员: 有,但车站有点儿远。
白家月: 这儿好打车吗?
服务员: 好打车。
白家月: 谢谢。安妮,我们还是打车去吧。
安妮: 好,没问题。
63.Nhân viên phục vụ nói bến xe buýt đi Đại học Bắc Kinh như thế nào?
A.就在这儿
B.有点儿远
C.没有车站
D.在学校里
64.Theo lời nhân viên phục vụ, ở khu vực khách sạn này rất khó bắt taxi.
Đúng Sai
65.安妮,我们还是____去吧。
Đoạn 2
Ở Đại học Bắc Kinh, Bạch Gia Nguyệt và Annie đang tham quan khuôn viên trường
白家月: 学校里人真多啊!
安妮: 是啊,北京大学有四万多名学生呢!
白家月: 你是怎么知道的?
安妮: 是网上说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。
白家月: 我也想来这儿学习。
安妮: 那边就有一间教室,我们去看一下吧。
66.Theo lời Annie, Đại học Bắc Kinh có bao nhiêu sinh viên nước ngoài?
A.四万多名
B.三千多名
C.四千多名
D.二十多名
67.Annie biết được những con số đó là nhờ đọc trên mạng.
Đúng Sai
68.北京大学有四万____名学生呢!
Đoạn 3
Ở Đại học Bắc Kinh, Bạch Gia Nguyệt và Annie đang tham quan khuôn viên trường
安妮: 家月,你看,学校里有家电影院!
白家月: 是啊,电影院还不小。
安妮: 他们卖的电影票也很便宜。
白家月: 天啊!有的还不到二十块钱。
安妮: 那你想不想去看个电影?
白家月: 还是别看电影了,北京大学就很好看!
69.Annie phát hiện trong khuôn viên Đại học Bắc Kinh có gì?
A.公交车站
B.一家电影院
C.一间教室
D.一个商店
70.Vé xem phim trong trường rất đắt, rẻ nhất cũng phải hơn hai mươi tệ.
Đúng Sai
71.他们卖的电影____也很便宜。
Đoạn 4
Trước cổng Đại học Bắc Kinh, Bạch Gia Nguyệt nhắn tin cho Trần Thiên Trung
北京大学很大,有四万多名学生。
学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看个电影。
72.Trong tin nhắn, Bạch Gia Nguyệt nói về giá vé xem phim ở Đại học Bắc Kinh thế nào?
A.不贵
B.很贵
C.二十多块钱
D.不卖票
73.Bạch Gia Nguyệt nói khi nào có thời gian sẽ muốn quay lại xem một bộ phim.
Đúng Sai
74.我们有时间还想再____看个电影。
Bài tập 14 — Dịch sang tiếng Việt 6 câu

Dịch các câu sau sang tiếng Việt.

75.是啊,电影院还不小。
76.是网上说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。
77.学校里人真多啊!
78.好打车。
79.还是别看电影了,北京大学就很好看!
80.天啊!有的还不到二十块钱。
✂ Cắt rời trước khi phát cho học viên

Đáp án — Bài 2: Hay là mình bắt taxi đến Đại học Bắc Kinh đi

80 câu Cắt rời nếu không muốn xem trước
1. 打车 dǎchē
2. 多
3. 的
4. 别 bié
5. 间 jiān
6. 我们还是打车去吧。
7. 北京大学有四万多名学生。
8. 他们卖的电影票很便宜。
9. 这儿有到北京大学的公交车吗?
10. 学校里有一家电影院。
11. 请问,这儿有到北京大学的公交车吗? Qǐngwèn, zhèr yǒu dào Běijīng Dàxué de gōngjiāochē ma?
12. 我们还是打车去吧。 / 还是打车去吧。 Wǒmen háishi dǎchē qù ba.
13. 教室里有二十多个学生。 Jiàoshì li yǒu èrshí duō ge xuéshēng.
14. 他们卖的电影票也很便宜。 Tāmen mài de diànyǐngpiào yě hěn piányi.
15. 车站有点儿远,但这儿好打车。 Chēzhàn yǒudiǎnr yuǎn, dàn zhèr hǎo dǎchē.
16. B. lượng từ chỉ người; thứ hạng; tên
17. D. hay là, tốt nhất là
18. B. xa
19. D. xe buýt
20. A. trên mạng
21. A. yuǎn
22. A. dǎchē
23. A. háishi
24. C. Běijīng Dàxué
25. A. piào
26. 教室 jiàoshì
27. 网上 wǎngshang
28. 远 yuǎn
29. 公交车 gōngjiāochē
30. 万 wàn
31. B. 他们卖的电影票也很便宜。
32. A. 我也想来这儿学习。
33. C. 有,但车站有点儿远。
34. A. 好打车。
35. A. 还是别看电影了,北京大学就很好看!
36. 多
37. 吧
38. 多
39. 还是 háishi
40. 的
41. A. vạn (mười nghìn)
42. C. qua đây, sang đây
43. H. nước ngoài
44. D. xa
45. E. đừng, chớ
46. B. trợ từ cuối câu: cảm thán, tán đồng
47. G. gian, phòng (lượng từ)
48. F. trên mạng
49. jiān
50. jiàoshì
51. bié
52. gōngjiāochē
53. háishi
54. Běijīng Dàxué
55. a
56. wàiguó
57. 啊 a
58. 还是 háishi
59. 外国 wàiguó
60. 名 míng
61. 公交车 gōngjiāochē
62. 票 piào
63. B. 有点儿远
64. Sai
65. 打车 dǎchē
66. B. 三千多名
67. Đúng
68. 多
69. B. 一家电影院
70. Sai
71. 票 piào
72. A. 不贵
73. Đúng
74. 过来 guòlái
75. Đúng thế, rạp phim còn khá là to nữa.
76. Trên mạng nói vậy, trên mạng còn nói Đại học Bắc Kinh có hơn ba nghìn sinh viên nước ngoài.
77. Trong trường đông người thật đấy!
78. Dễ bắt taxi lắm.
79. Thôi hay là đừng xem phim nữa, ngắm Đại học Bắc Kinh đã đủ đẹp rồi!
80. Trời ơi! Có vé còn chưa tới hai mươi tệ.