Quay lại Giáo trình HSK 2
Giáo trình HSK 2 · Bài 2 · Bài tập

Hay là mình bắt taxi đến Đại học Bắc Kinh đi

还是打车去北大吧 Háishi dǎchē qù Běidà ba — 5 dạng: phát âm, nghe, điền từ, sắp xếp, dịch.

17 từ vựng3 điểm ngữ pháp6 chữ Hán11 dạng bài tập
Bài này có
2/15Bài trong giáo trình
17từ vựng
3điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Phần tiếp theo
Ngữ cảnh · 5 phần hội thoại
Hội thoại bài khoá + tình huống ứng dụng giao tiếp.
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh
Phiếu bài tập in ra giấy Bản A4 đủ đề, đánh số liền mạch — chọn được bản kèm đáp án hoặc bản có ô 米字格 để luyện viết.
In phiếu
Bài tập 1 — Phát âm

Đọc to từng cặp, chú ý điểm khác nhau ghi ở dưới. Đây đều là những cặp người Việt hay đọc lẫn.

远 yuǎn
员 yuán
Cùng vần yuan, chỉ khác thanh điệu: 远 thanh 3 (xuống rồi lên), 员 thanh 2 (đi lên). Đọc sai thanh thì 车站很远 nghe thành vô nghĩa.
万 wàn
网 wǎng
Khác cả vận mẫu lẫn thanh điệu: 万 vần -an (đầu lưỡi chạm lợi trên), 网 vần -ang (ngân trong họng). Người Việt hay đọc -ang thành -an.
间 jiān
见 jiàn
Cùng âm jian, khác thanh: 间 thanh 1 (cao và đều), 见 thanh 4 (rơi dứt khoát). 一间教室 khác hẳn 再见.
别 bié
白 bái
Cùng thanh mẫu b-, khác vận mẫu: 别 vần -ie (i lướt nhanh sang e), 白 vần -ai. Đừng đọc 别 tách thành hai tiếng “bi-ê”.
但 dàn
电 diàn
Khác ở chỗ có hay không có âm đệm i: 但 là d + an, 电 là d + i + an. Thiếu chữ i thì 电影 nghe thành “đàn ảnh”.
Bài tập 2 — Nghe và chọn

Bấm nút Nghe ở mỗi câu, nghe kỹ rồi chọn đáp án đúng. Nên nghe 2 lần trước khi nhìn các phương án.

Câu 1. Người nói đang hỏi về phương tiện nào?
教室
公交车
车站
打车
Câu 2. Đại học Bắc Kinh có bao nhiêu sinh viên?
三千多名
二十多名
四万多名
四千多名
Câu 3. Bến xe như thế nào?
很好
有点儿远
不远
很大
Câu 4. Vé xem phim mà họ bán thế nào?
很贵
不卖
很便宜
没有票
Câu 5. Người nói đề nghị đi bằng cách nào?
去教室
坐公交车
去车站
打车
Bài tập 3 — Điền từ

Chọn từ thích hợp trong ngân hàng từ điền vào chỗ trống (có 1 từ thừa không dùng đến). Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin.

Câu 1. 车站有点儿远,我们还是___去吧。 — Bến xe hơi xa, hay là chúng ta bắt taxi đi.
Câu 2. 北京大学有四万___名学生。 — Đại học Bắc Kinh có hơn bốn vạn sinh viên.
Câu 3. 他们卖___电影票很便宜。 — Vé xem phim mà họ bán rất rẻ.
Câu 4. ___看电影了,我们去看学校吧。 — Đừng xem phim nữa, chúng ta đi ngắm trường đi.
Câu 5. 那边就有一___教室。 — Đằng kia có một phòng học.
Bài tập 4 — Sắp xếp câu

Sắp xếp các thành phần cho sẵn thành câu đúng, nhớ gõ cả dấu câu ở cuối. Chú ý định ngữ luôn đứng trước danh từ.

Câu 1. Sắp xếp: 打车 / 我们 / 去 / 还是 / 吧
Câu 2. Sắp xếp: 名 / 有 / 北京大学 / 学生 / 四万多
Câu 3. Sắp xếp: 电影票 / 他们 / 很 / 的 / 便宜 / 卖
Câu 4. Sắp xếp: 的 / 有 / 这儿 / 公交车 / 到北京大学 / 吗
Câu 5. Sắp xếp: 电影院 / 学校里 / 家 / 有 / 一
Bài tập 5 — Dịch câu (Việt → Trung)

Dịch sang tiếng Trung, chỉ dùng từ và ngữ pháp đã học đến Bài 2. Gõ chữ Hán (hoặc pinyin không dấu nếu chưa cài bàn phím tiếng Trung).

Câu 1. Dịch: Cho hỏi, ở đây có xe buýt đi Đại học Bắc Kinh không ạ?
Câu 2. Dịch: Hay là chúng ta bắt taxi đi đi.
Câu 3. Dịch: Trong phòng học có hơn hai mươi sinh viên.
Câu 4. Dịch: Vé xem phim mà họ bán cũng rất rẻ.
Câu 5. Dịch: Bến xe hơi xa, nhưng ở đây dễ bắt taxi.
Bài tập 6 — Nghĩa của từ

Bấm nút Nghe để nghe cách đọc, rồi chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ được in đậm.

Câu 1. 「名」 (míng) nghĩa là gì?
nhanh lên; nhanh
lượng từ chỉ người; thứ hạng; tên
thú vị, hay
vì sao, tại sao
Câu 2. 「还是」 (háishi) nghĩa là gì?
đang (hành động/trạng thái đang diễn ra)
từ nhỏ
càng, hơn, còn hơn nữa
hay là, tốt nhất là
Câu 3. 「远」 (yuǎn) nghĩa là gì?
khá tốt, không tệ
xa
cao
nắng, quang đãng
Câu 4. 「公交车」 (gōngjiāochē) nghĩa là gì?
vé
phòng học, lớp học
trên mạng
xe buýt
Câu 5. 「网上」 (wǎngshang) nghĩa là gì?
trên mạng
bến xe, trạm xe, nhà ga
phòng học, lớp học
vé
Bài tập 7 — Chọn pinyin đúng

Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.

Câu 1. Từ 「远」 đọc là gì?
yuǎn
yuán
yuàn
yuan
Câu 2. Từ 「打车」 đọc là gì?
dǎchē
dǎche
dachē
dǎchè
Câu 3. Từ 「还是」 đọc là gì?
háishi
haishi
hǎishi
hàishi
Câu 4. Từ 「北京大学」 đọc là gì?
Běijīng Dàxuē
Běijing Dàxué
Běijīng Dàxué
Béijīng Dàxué
Câu 5. Từ 「票」 đọc là gì?
piào
piāo
piao
piáo
Bài tập 8 — Nghe và chọn chữ Hán

Bấm nút Nghe (giọng chuẩn zh-CN), nghe 2–3 lần rồi chọn đúng từ vừa nghe. Các phương án có cách đọc gần giống nhau.

Câu 1. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
还是
别
网上
教室
Câu 2. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
票
网上
公交车
过来
Câu 3. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
但
啊
教室
间
Câu 4. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
间
外国
票
但
Câu 5. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
名
万
网上
外国
Bài tập 9 — Điền từ vào câu

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).

Câu 1. 那边就有一间___,我们去看一下吧。 — Đằng kia có một phòng học đấy, mình qua xem thử đi.
Câu 2. 是___说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。 — Trên mạng nói vậy, trên mạng còn nói Đại học Bắc Kinh có hơn ba nghìn sinh viên nước ngoài.
Câu 3. 有,但车站有点儿___。 — Có, nhưng bến xe hơi xa một chút.
Câu 4. 请问,这儿有到北京大学的___吗? — Cho hỏi, ở đây có xe buýt đi Đại học Bắc Kinh không ạ?
Câu 5. 北京大学很大,有四___多名学生。 — Đại học Bắc Kinh rất rộng, có hơn bốn vạn sinh viên.
Bài tập 10 — Đối đáp hội thoại

Bấm Nghe câu của người nói thứ nhất, rồi chọn câu đáp lại phù hợp trong hội thoại.

Câu 1. 白家月: 「是啊,电影院还不小。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看个电影。
他们卖的电影票也很便宜。
是啊,北京大学有四万多名学生呢!
请问,这儿有到北京大学的公交车吗?
Câu 2. 安妮: 「是网上说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
我也想来这儿学习。
是啊,北京大学有四万多名学生呢!
请问,这儿有到北京大学的公交车吗?
学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看个电影。
Câu 3. 白家月: 「请问,这儿有到北京大学的公交车吗?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
这儿好打车吗?
是网上说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。
有,但车站有点儿远。
学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看个电影。
Câu 4. 白家月: 「这儿好打车吗?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
好打车。
请问,这儿有到北京大学的公交车吗?
是网上说的,网上还说北京大学有三千多名外国学生。
学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看个电影。
Câu 5. 安妮: 「那你想不想去看个电影?」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
还是别看电影了,北京大学就很好看!
请问,这儿有到北京大学的公交车吗?
学校很漂亮,里边还有家电影院,电影票也不贵,我们有时间还想再过来看个电影。
是啊,北京大学有四万多名学生呢!
Bài tập 11 — Ngữ pháp: điền từ khoá

Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.

Câu 1. 北京大学有四万___名学生呢! — Đại học Bắc Kinh có hơn bốn vạn sinh viên đấy!
Câu 2. 你第一次去北京,还是找个人接你___。 — Cậu lần đầu đi Bắc Kinh, hay là nhờ ai đó ra đón cậu đi.
Câu 3. 这两个苹果五块___钱。 — Hai quả táo này hơn năm tệ.
Câu 4. 那件衣服很好看,___买那件吧。 — Bộ quần áo kia đẹp lắm, hay là mua bộ đó đi.
Câu 5. 现在学中文___学生很多。 — Hiện nay sinh viên học tiếng Trung rất đông.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...