还是打车去北大吧 Háishi dǎchē qù Běidà ba — 5 dạng: phát âm, nghe, điền từ, sắp xếp, dịch.
Đọc to từng cặp, chú ý điểm khác nhau ghi ở dưới. Đây đều là những cặp người Việt hay đọc lẫn.
Bấm nút Nghe ở mỗi câu, nghe kỹ rồi chọn đáp án đúng. Nên nghe 2 lần trước khi nhìn các phương án.
Chọn từ thích hợp trong ngân hàng từ điền vào chỗ trống (có 1 từ thừa không dùng đến). Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin.
Sắp xếp các thành phần cho sẵn thành câu đúng, nhớ gõ cả dấu câu ở cuối. Chú ý định ngữ luôn đứng trước danh từ.
打车 / 我们 / 去 / 还是 / 吧
名 / 有 / 北京大学 / 学生 / 四万多
电影票 / 他们 / 很 / 的 / 便宜 / 卖
的 / 有 / 这儿 / 公交车 / 到北京大学 / 吗
电影院 / 学校里 / 家 / 有 / 一
Dịch sang tiếng Trung, chỉ dùng từ và ngữ pháp đã học đến Bài 2. Gõ chữ Hán (hoặc pinyin không dấu nếu chưa cài bàn phím tiếng Trung).
Bấm nút Nghe để nghe cách đọc, rồi chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ được in đậm.
Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.
Bấm nút Nghe (giọng chuẩn zh-CN), nghe 2–3 lần rồi chọn đúng từ vừa nghe. Các phương án có cách đọc gần giống nhau.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).
Bấm Nghe câu của người nói thứ nhất, rồi chọn câu đáp lại phù hợp trong hội thoại.
Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.
Đề, đáp án hay lời giải có gì sai? Admin sẽ xem và sửa sớm nhất.
Đăng nhập để gửi báo lỗi cho admin. Xong bạn quay lại đúng bài này.
Đang tải...