米饭
mǐfàn HSK1
Nghĩa
cơm
名
“我吃米饭。”
Wǒ chī mǐfàn.Tôi ăn cơm.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我吃米饭。”
Wǒ chī mǐfàn.Tôi ăn cơm.
Đang tải...