菜
cài HSK1
Nghĩa
món ăn, rau
名
“这是中国菜。”
Zhè shì Zhōngguó cài.Đây là món Trung Quốc.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是中国菜。”
Zhè shì Zhōngguó cài.Đây là món Trung Quốc.
Đang tải...