水
shuǐ HSK1
Nghĩa
nước
名
“我想喝水。”
Wǒ xiǎng hē shuǐ.Tôi muốn uống nước.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我想喝水。”
Wǒ xiǎng hē shuǐ.Tôi muốn uống nước.
Đang tải...