给
gěi HSK1
Nghĩa
đưa, cho
动
“给你。”
Gěi nǐ.Đưa bạn đây.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“给你。”
Gěi nǐ.Đưa bạn đây.
Đang tải...