睡觉
shuìjiào HSK1
Nghĩa
đi ngủ
动
“我十一点睡觉。”
Wǒ shíyī diǎn shuìjiào.Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我十一点睡觉。”
Wǒ shíyī diǎn shuìjiào.Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
Đang tải...