去
qù HSK1
Nghĩa
đi
动
“我去商店。”
Wǒ qù shāngdiàn.Tôi đi cửa hàng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我去商店。”
Wǒ qù shāngdiàn.Tôi đi cửa hàng.
Đang tải...