呢
ne HSK1
Nghĩa
(trợ từ hỏi lại)
助
“我很好,你呢?”
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?Tôi khoẻ, còn bạn?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我很好,你呢?”
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?Tôi khoẻ, còn bạn?
Đang tải...