里
lǐ HSK1
Nghĩa
trong
名
“她在家里。”
Tā zài jiā lǐ.Cô ấy ở trong nhà.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她在家里。”
Tā zài jiā lǐ.Cô ấy ở trong nhà.
Đang tải...