下
xià HSK1
Nghĩa
dưới
名
“铅笔在桌子下。”
Qiānbǐ zài zhuōzi xià.Bút chì ở dưới bàn.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“铅笔在桌子下。”
Qiānbǐ zài zhuōzi xià.Bút chì ở dưới bàn.
Đang tải...