旁边
pángbiān HSK1
Nghĩa
bên cạnh
名
“医院在学校旁边。”
Yīyuàn zài xuéxiào pángbiān.Bệnh viện ở cạnh trường.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“医院在学校旁边。”
Yīyuàn zài xuéxiào pángbiān.Bệnh viện ở cạnh trường.
Đang tải...