同学
tóngxué HSK1
Nghĩa
bạn học
名
“这是我的同学。”
Zhè shì wǒ de tóngxué.Đây là bạn học của tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是我的同学。”
Zhè shì wǒ de tóngxué.Đây là bạn học của tôi.
Đang tải...