了
le HSK1
Nghĩa
(trợ từ hoàn thành)
助
“他来了。”
Tā lái le.Anh ấy đến rồi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他来了。”
Tā lái le.Anh ấy đến rồi.
Đang tải...