学
xué HSK1
Nghĩa
học
动
“我学写字。”
Wǒ xué xiě zì.Tôi học viết chữ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我学写字。”
Wǒ xué xiě zì.Tôi học viết chữ.
Đang tải...