写
xiě HSK1
Nghĩa
viết
动
“我会写字。”
Wǒ huì xiě zì.Tôi biết viết chữ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我会写字。”
Wǒ huì xiě zì.Tôi biết viết chữ.
Đang tải...