在
zài HSK1
Nghĩa
ở, đang ở
动
“你在哪儿?”
Nǐ zài nǎr?Bạn đang ở đâu?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你在哪儿?”
Nǐ zài nǎr?Bạn đang ở đâu?
Đang tải...