怎么样
zěnmeyàng HSK2
Nghĩa
thế nào
代
“明天天气怎么样?”
Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?Thời tiết ngày mai thế nào?
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天天气怎么样?”
Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?Thời tiết ngày mai thế nào?
Đang tải...