红
hóng HSK2
Nghĩa
đỏ
形
“这件衣服是红色。”
Zhè jiàn yīfu shì hóngsè.Bộ quần áo này màu đỏ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这件衣服是红色。”
Zhè jiàn yīfu shì hóngsè.Bộ quần áo này màu đỏ.
Đang tải...