报纸
bàozhǐ HSK2
Nghĩa
báo (tờ báo)
名
“桌子上有一张报纸。”
Zhuōzi shang yǒu yī zhāng bàozhǐ.Trên bàn có 1 tờ báo.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“桌子上有一张报纸。”
Zhuōzi shang yǒu yī zhāng bàozhǐ.Trên bàn có 1 tờ báo.
Đang tải...