才
cái HSK2
Nghĩa
mới (muộn hơn dự kiến)
副
“他十点才到。”
Tā shí diǎn cái dào.10 giờ anh ấy MỚI tới (muộn).
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他十点才到。”
Tā shí diǎn cái dào.10 giờ anh ấy MỚI tới (muộn).
Đang tải...