感冒
gǎnmào HSK3
Nghĩa
bị cảm
动/名
“我感冒了。”
Wǒ gǎnmào le.Tôi bị cảm rồi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我感冒了。”
Wǒ gǎnmào le.Tôi bị cảm rồi.
Đang tải...