发烧
fāshāo HSK4
Nghĩa
sốt
动
“他发烧了。”
Tā fāshāo le.Anh ấy bị sốt.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他发烧了。”
Tā fāshāo le.Anh ấy bị sốt.
Đang tải...