行
xíng HSK1
Nghĩa
được, ok
形
“行,没问题!”
Xíng, méi wèntí!Được, không vấn đề!
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“行,没问题!”
Xíng, méi wèntí!Được, không vấn đề!
Đang tải...