头疼
tóuténg HSK6
Nghĩa
đau đầu
动/形
“今天我头疼。”
Jīntiān wǒ tóuténg.Hôm nay tôi đau đầu.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天我头疼。”
Jīntiān wǒ tóuténg.Hôm nay tôi đau đầu.
Đang tải...