注意
zhùyì HSK3
Nghĩa
chú ý, để ý
动
“你要注意身体。”
Nǐ yào zhùyì shēntǐ.Bạn phải chú ý sức khoẻ.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你要注意身体。”
Nǐ yào zhùyì shēntǐ.Bạn phải chú ý sức khoẻ.
Đang tải...