矮
ǎi HSK4
Nghĩa
thấp (chiều cao)
形
“妹妹比我矮。”
Mèimei bǐ wǒ ǎi.Em gái thấp hơn tôi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“妹妹比我矮。”
Mèimei bǐ wǒ ǎi.Em gái thấp hơn tôi.
Đang tải...