检查
jiǎnchá HSK2
Nghĩa
kiểm tra
动
“老师检查我们的作业。”
Lǎoshī jiǎnchá wǒmen de zuòyè.Cô giáo kiểm tra bài tập của chúng tôi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“老师检查我们的作业。”
Lǎoshī jiǎnchá wǒmen de zuòyè.Cô giáo kiểm tra bài tập của chúng tôi.
Đang tải...