爱好
àihào HSK1
Nghĩa
sở thích
名
“你的爱好是什么?”
Nǐ de àihào shì shénme?Sở thích của bạn là gì?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你的爱好是什么?”
Nǐ de àihào shì shénme?Sở thích của bạn là gì?
Đang tải...