厘米
límǐ HSK4
Nghĩa
xăng-ti-mét (cm)
量
“他比我高五厘米。”
Tā bǐ wǒ gāo wǔ límǐ.Anh ấy cao hơn tôi 5cm.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他比我高五厘米。”
Tā bǐ wǒ gāo wǔ límǐ.Anh ấy cao hơn tôi 5cm.
Đang tải...