迟到
chídào HSK4
Nghĩa
đến muộn
动
“你今天怎么迟到了?”
Nǐ jīntiān zěnme chídào le?Hôm nay sao bạn lại đến muộn?
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你今天怎么迟到了?”
Nǐ jīntiān zěnme chídào le?Hôm nay sao bạn lại đến muộn?
Đang tải...