扔
rēng HSK5
Nghĩa
vứt, ném
动
“把垃圾扔了。”
Bǎ lājī rēng le.Vứt rác đi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“把垃圾扔了。”
Bǎ lājī rēng le.Vứt rác đi.
Đang tải...