预习
yùxí HSK3
Nghĩa
chuẩn bị bài trước (preview)
动
“老师让我们预习第十七课。”
Lǎoshī ràng wǒmen yùxí dì shíqī kè.Cô giáo bảo chúng tôi chuẩn bị bài 17 trước.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“老师让我们预习第十七课。”
Lǎoshī ràng wǒmen yùxí dì shíqī kè.Cô giáo bảo chúng tôi chuẩn bị bài 17 trước.
Đang tải...