答应
dāying HSK2
Nghĩa
đồng ý, hứa
动
“他答应明天来。”
Tā dāying míngtiān lái.Anh ấy hứa mai sẽ đến.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他答应明天来。”
Tā dāying míngtiān lái.Anh ấy hứa mai sẽ đến.
Đang tải...