调查
diàochá HSK3
Nghĩa
điều tra, khảo sát
动/名
“我们正在调查这件事。”
Wǒmen zhèngzài diàochá zhè jiàn shì.Chúng tôi đang điều tra việc này.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们正在调查这件事。”
Wǒmen zhèngzài diàochá zhè jiàn shì.Chúng tôi đang điều tra việc này.
Đang tải...