想不到
xiǎngbudào HSK6
Nghĩa
không thể nghĩ tới, không tưởng tượng nổi
动补
“真想不到你这么聪明。”
Zhēn xiǎngbudào nǐ zhème cōngming.Thật không tưởng được bạn thông minh thế.