尝试
chángshì HSK5
Nghĩa
thử, thử nghiệm
动
“我想尝试新的口味。”
Wǒ xiǎng chángshì xīn de kǒuwèi.Tôi muốn thử khẩu vị mới.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我想尝试新的口味。”
Wǒ xiǎng chángshì xīn de kǒuwèi.Tôi muốn thử khẩu vị mới.
Đang tải...