门票
ménpiào HSK1
Nghĩa
vé vào cửa, vé tham quan
名
“学生门票打七折。”
Xuésheng ménpiào dǎ qī zhé.Vé vào cửa cho học sinh giảm 30%.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“学生门票打七折。”
Xuésheng ménpiào dǎ qī zhé.Vé vào cửa cho học sinh giảm 30%.
Đang tải...