据说
jùshuō HSK3
Nghĩa
nghe nói, tương truyền
动
“据说明天会下大雪。”
Jùshuō míngtiān huì xià dà xuě.Nghe nói mai sẽ có tuyết lớn.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“据说明天会下大雪。”
Jùshuō míngtiān huì xià dà xuě.Nghe nói mai sẽ có tuyết lớn.
Đang tải...