重新
chóngxīn HSK2
Nghĩa
lại từ đầu
副
“我决定重新开始。”
Wǒ juédìng chóngxīn kāishǐ.Tôi quyết định bắt đầu lại từ đầu.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我决定重新开始。”
Wǒ juédìng chóngxīn kāishǐ.Tôi quyết định bắt đầu lại từ đầu.
Đang tải...