营养
yíngyǎng HSK3
Nghĩa
dinh dưỡng
名
“这种食物很有营养。”
Zhè zhǒng shíwù hěn yǒu yíngyǎng.Loại thức ăn này rất bổ dưỡng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这种食物很有营养。”
Zhè zhǒng shíwù hěn yǒu yíngyǎng.Loại thức ăn này rất bổ dưỡng.
Đang tải...